|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
23.025
|
27.013
|
45.386
|
50.146
|
50.687
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
28.952
|
25.820
|
30.023
|
33.310
|
37.718
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
28.402
|
28.338
|
30.053
|
34.259
|
38.092
|
|
- Các khoản dự phòng
|
98
|
61
|
668
|
-484
|
380
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.307
|
-4.014
|
-2.056
|
-1.242
|
-1.169
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.759
|
1.434
|
1.359
|
776
|
414
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
51.977
|
52.833
|
75.409
|
83.455
|
88.405
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.752
|
3.803
|
2.895
|
404
|
-22.381
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9.482
|
7.797
|
-9.800
|
-359
|
-9.707
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-72.832
|
24.159
|
7.745
|
-20.726
|
51.948
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.551
|
-886
|
335
|
-3.201
|
-31.295
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.743
|
-1.441
|
-1.365
|
-788
|
-424
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.310
|
-5.873
|
-12.888
|
-6.382
|
-11.046
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
109
|
116
|
97
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.911
|
-7.337
|
-8.043
|
-13.550
|
-13.723
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-51.503
|
73.054
|
54.397
|
38.970
|
51.874
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22.300
|
-23.571
|
-40.045
|
-41.478
|
-51.948
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
24
|
2.675
|
29
|
|
8
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-5.000
|
-13.000
|
-13.000
|
-13.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
13.000
|
13.000
|
13.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.278
|
1.444
|
2.052
|
1.339
|
1.150
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-20.998
|
-24.452
|
-37.964
|
-40.139
|
-50.790
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.943
|
-4.943
|
-4.943
|
-4.943
|
-4.943
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9.500
|
-9.500
|
-18.877
|
-16.684
|
-27.227
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14.443
|
-14.443
|
-23.819
|
-21.627
|
-32.170
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-86.943
|
34.159
|
-7.386
|
-22.796
|
-31.087
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
141.485
|
54.542
|
88.701
|
81.315
|
58.519
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54.542
|
88.701
|
81.315
|
58.519
|
27.432
|