|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,847,759
|
16,822,285
|
16,757,537
|
21,351,266
|
25,659,653
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
133,553
|
158,151
|
150,269
|
221,644
|
196,502
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18,714,206
|
16,664,134
|
16,607,269
|
21,129,622
|
25,463,151
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
16,884,084
|
14,551,179
|
14,581,335
|
18,065,541
|
21,352,090
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,830,122
|
2,112,955
|
2,025,933
|
3,064,081
|
4,111,060
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
394,871
|
839,626
|
546,467
|
544,051
|
1,714,557
|
|
7. Chi phí tài chính
|
744,443
|
1,127,462
|
901,030
|
608,827
|
538,425
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
516,391
|
716,344
|
559,128
|
269,292
|
230,635
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
28,527
|
19,476
|
33,654
|
24,720
|
129,065
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
360,858
|
348,745
|
327,730
|
410,091
|
501,200
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
387,450
|
408,239
|
420,315
|
449,973
|
669,050
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
760,768
|
1,087,611
|
956,978
|
2,163,961
|
4,246,009
|
|
12. Thu nhập khác
|
59,485
|
41,567
|
23,590
|
13,640
|
9,854
|
|
13. Chi phí khác
|
2,247
|
9,877
|
6,216
|
17,291
|
10,198
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
57,237
|
31,691
|
17,374
|
-3,651
|
-344
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
818,006
|
1,119,301
|
974,353
|
2,160,310
|
4,245,665
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
177,074
|
140,619
|
184,638
|
457,282
|
826,191
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-13,857
|
7,902
|
-9,234
|
-19,125
|
18,010
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
163,217
|
148,521
|
175,404
|
438,157
|
844,201
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
654,789
|
970,780
|
798,949
|
1,722,153
|
3,401,464
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
88,922
|
91,019
|
48,946
|
126,584
|
160,741
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
565,867
|
879,761
|
750,003
|
1,595,569
|
3,240,723
|