単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12,445,884 7,767,527 6,563,192 6,860,778 12,227,763
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,409,760 709,642 1,125,181 691,649 1,212,883
1. Tiền 1,289,806 564,424 882,134 568,518 568,783
2. Các khoản tương đương tiền 119,954 145,218 243,048 123,131 644,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 329,850 224,520 162,180 79,546 730,651
1. Đầu tư ngắn hạn 222,815 1,611 49,991 0 588,685
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 -30,001
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,529,917 2,332,530 1,995,723 2,252,910 4,264,424
1. Phải thu khách hàng 2,980,224 1,651,053 1,884,000 1,291,433 1,366,349
2. Trả trước cho người bán 128,300 536,961 92,912 657,082 450,902
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 352,720 357,670 102,230 109,772 97,509
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -221,326 -223,154 -233,420 -176,977 -164,894
IV. Tổng hàng tồn kho 6,780,379 4,360,430 3,074,354 3,680,150 5,605,178
1. Hàng tồn kho 6,793,268 4,388,738 3,113,504 3,747,168 5,623,616
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,889 -28,308 -39,149 -67,017 -18,438
V. Tài sản ngắn hạn khác 395,978 140,404 205,753 156,523 414,627
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31,672 18,163 16,805 24,815 32,214
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 358,870 106,240 171,297 119,901 377,135
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,437 16,002 17,650 11,807 5,278
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,677,905 9,652,096 7,159,740 6,042,489 4,102,819
I. Các khoản phải thu dài hạn 172 15,111 7,259 70,229 59,005
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 7,168 6,144 5,121
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 172 111 91 4,085 3,885
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,785,197 6,682,660 3,460,496 2,452,872 1,526,765
1. Tài sản cố định hữu hình 6,656,074 6,588,973 3,380,043 2,376,558 1,458,853
- Nguyên giá 9,424,514 9,630,098 6,578,153 5,398,882 3,868,188
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,768,440 -3,041,124 -3,198,111 -3,022,323 -2,409,335
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 129,124 93,686 80,453 76,314 67,912
- Nguyên giá 168,250 138,210 140,923 153,990 160,694
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,126 -44,524 -60,470 -77,676 -92,782
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 139,232 130,232 122,912 81,453
- Nguyên giá 2,374 215,774 215,774 217,388 110,848
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,374 -76,542 -85,543 -94,476 -29,396
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,598,358 1,882,151 2,653,150 2,661,918 1,676,039
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,595,122 767,553 1,420,900 1,547,320 1,672,803
3. Đầu tư dài hạn khác 0 1,114,598 1,246,883 1,114,598 3,236
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -14,633 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 596,511 607,767 519,860 466,061 506,385
1. Chi phí trả trước dài hạn 571,261 591,666 493,523 422,470 481,433
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 25,249 16,101 26,337 43,591 24,952
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 183,291 153,787 124,284 94,780 57,052
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,123,789 17,419,623 13,722,932 12,903,267 16,330,582
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17,136,396 11,416,180 7,771,053 5,949,830 7,949,194
I. Nợ ngắn hạn 10,923,217 6,165,115 6,458,681 5,380,609 6,772,359
1. Vay và nợ ngắn 5,369,748 3,505,874 4,369,529 2,971,093 4,466,889
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,804,641 1,052,192 580,777 1,125,645 606,456
4. Người mua trả tiền trước 377,174 246,177 220,726 293,534 625,975
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,086 89,969 89,249 251,750 535,340
6. Phải trả người lao động 120,273 83,767 128,095 132,502 184,369
7. Chi phí phải trả 98,283 61,402 38,496 67,470 94,546
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,938,077 1,016,080 938,496 441,700 193,661
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 98,864 88,199 74,508 80,464 52,406
II. Nợ dài hạn 6,213,179 5,251,065 1,312,372 569,221 1,176,835
1. Phải trả dài hạn người bán 9,259 9,259 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 707 2,172 6,952 29,515 0
4. Vay và nợ dài hạn 6,113,923 5,159,830 1,235,644 453,425 1,047,943
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 7,598 6,452 6,470 4,599 2,884
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 81,691 73,352 63,306 80,411 119,615
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,987,393 6,003,443 5,951,880 6,953,437 8,381,388
I. Vốn chủ sở hữu 5,983,526 6,000,424 5,949,513 6,953,437 8,381,388
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,000,000 3,000,000 3,000,000 3,000,000 3,660,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 835,288 835,288 835,288 835,288 225,052
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 525,863 525,863 536,210 512,024 467,013
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 858,117 919,904 1,055,499 2,045,154 3,652,593
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 3,867 3,019 2,367 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,818 21,455 18,786 11,170 12,142
2. Nguồn kinh phí 3,867 3,019 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 2,367 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 759,258 714,369 517,517 555,972 371,731
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23,123,789 17,419,623 13,722,932 12,903,267 16,330,582