単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,226,013 12,227,763 14,578,876 15,513,454 15,446,406
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 835,696 1,212,883 1,507,582 760,457 1,102,964
1. Tiền 575,962 568,783 1,118,606 615,503 709,905
2. Các khoản tương đương tiền 259,734 644,100 388,976 144,954 393,059
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 429,753 730,651 3,990,330 4,762,865 5,647,270
1. Đầu tư ngắn hạn 387,787 588,685 374,379 374,379 383,804
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -30,001 -22,060 -33,386 -66,770
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,516,501 4,264,424 2,996,111 3,003,212 3,006,651
1. Phải thu khách hàng 1,417,604 1,366,349 1,821,637 2,553,988 2,309,746
2. Trả trước cho người bán 627,131 450,902 1,214,082 508,887 631,834
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 88,099 97,509 128,622 107,416 232,000
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -168,333 -164,894 -168,230 -167,078 -166,928
IV. Tổng hàng tồn kho 4,146,037 5,605,178 5,608,583 6,351,187 5,193,151
1. Hàng tồn kho 4,187,731 5,623,616 5,628,979 6,376,516 5,221,897
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -41,694 -18,438 -20,396 -25,329 -28,746
V. Tài sản ngắn hạn khác 298,026 414,627 476,271 635,733 496,370
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31,730 32,214 35,972 39,121 44,193
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 254,207 377,135 438,669 595,388 451,849
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,089 5,278 1,631 1,223 328
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,915,413 4,102,819 4,039,549 4,048,258 4,057,161
I. Các khoản phải thu dài hạn 57,792 59,005 6,308 8,268 10,241
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 5,121 5,121 5,121 5,121 5,121
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,671 3,885 1,187 3,147 5,121
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,364,991 1,526,765 1,531,031 1,450,009 1,452,735
1. Tài sản cố định hữu hình 2,285,943 1,458,853 1,463,764 1,386,067 1,380,715
- Nguyên giá 5,523,708 3,868,188 3,936,983 3,877,243 3,918,596
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,237,765 -2,409,335 -2,473,220 -2,491,176 -2,537,880
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 79,048 67,912 67,268 63,942 72,020
- Nguyên giá 168,491 160,694 164,790 164,790 176,771
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,443 -92,782 -97,523 -100,848 -104,751
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 82,801 81,453 69,081 98,712 96,630
- Nguyên giá 110,848 110,848 95,886 167,200 167,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,047 -29,396 -26,806 -68,489 -70,571
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,646,666 1,676,039 1,735,814 1,783,018 1,741,238
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,643,430 1,672,803 1,677,213 1,723,232 1,679,870
3. Đầu tư dài hạn khác 3,236 3,236 3,236 3,236 3,236
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 585,241 563,437 550,937 540,512 524,104
1. Chi phí trả trước dài hạn 473,055 481,433 483,778 470,425 459,200
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 39,533 24,952 15,720 24,262 24,692
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 72,653 57,052 51,439 45,825 40,212
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,141,426 16,330,582 18,618,425 19,561,712 19,503,567
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,103,873 7,949,194 10,578,125 11,115,183 10,593,857
I. Nợ ngắn hạn 5,576,393 6,772,359 9,476,596 10,167,902 9,630,117
1. Vay và nợ ngắn 2,997,330 4,466,889 5,720,237 7,613,914 6,241,265
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 882,674 606,456 1,279,180 963,268 1,178,512
4. Người mua trả tiền trước 400,401 625,975 919,433 800,243 879,146
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 706,105 535,340 144,628 252,912 341,801
6. Phải trả người lao động 104,742 184,369 103,990 129,361 144,223
7. Chi phí phải trả 170,686 94,546 111,900 148,059 208,151
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 185,245 193,661 1,092,724 120,661 518,528
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 112,031 52,406 74,560 109,799 89,720
II. Nợ dài hạn 1,527,480 1,176,835 1,101,530 947,281 963,740
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 27,255 0 7,034 6,210 6,760
4. Vay và nợ dài hạn 1,387,942 1,047,943 997,909 852,950 852,857
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,565 2,884 2,754 2,720 2,640
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 107,447 119,615 93,833 85,401 101,483
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8,037,553 8,381,388 8,040,299 8,446,529 8,909,711
I. Vốn chủ sở hữu 8,037,553 8,381,388 8,040,299 8,446,529 8,909,711
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,660,000 3,660,000 3,660,000 6,404,992 6,404,992
2. Thặng dư vốn cổ phần 225,052 225,052 225,052 5,052 5,052
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,000 5,000 5,000 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 512,769 467,013 467,013 467,013 467,013
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,058,639 3,652,593 3,313,743 1,182,275 1,636,418
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,864 12,142 29,077 28,924 27,661
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 576,094 371,731 369,492 387,197 396,236
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,141,426 16,330,582 18,618,425 19,561,712 19,503,567