単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,575,560 8,302,684 10,226,013 12,227,763 14,578,876
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 581,679 944,153 835,696 1,212,883 1,507,582
1. Tiền 486,299 722,699 575,962 568,783 1,118,606
2. Các khoản tương đương tiền 95,380 221,453 259,734 644,100 388,976
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 448,953 481,753 429,753 730,651 3,990,330
1. Đầu tư ngắn hạn 335,407 387,787 387,787 588,685 374,379
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -30,001 -22,060
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,440,661 2,241,977 4,516,501 4,264,424 2,996,111
1. Phải thu khách hàng 1,754,967 1,390,235 1,417,604 1,366,349 1,821,637
2. Trả trước cho người bán 713,243 548,120 627,131 450,902 1,214,082
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 115,671 80,777 88,099 97,509 128,622
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -176,219 -177,154 -168,333 -164,894 -168,230
IV. Tổng hàng tồn kho 3,904,903 4,389,519 4,146,037 5,605,178 5,608,583
1. Hàng tồn kho 3,965,093 4,455,526 4,187,731 5,623,616 5,628,979
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -60,191 -66,007 -41,694 -18,438 -20,396
V. Tài sản ngắn hạn khác 199,365 245,282 298,026 414,627 476,271
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30,299 36,092 31,730 32,214 35,972
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 156,500 196,073 254,207 377,135 438,669
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,566 13,117 12,089 5,278 1,631
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,021,010 6,057,375 4,915,413 4,102,819 4,039,549
I. Các khoản phải thu dài hạn 65,439 56,585 57,792 59,005 6,308
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 5,121 5,121 5,121 5,121 5,121
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 318 1,464 2,671 3,885 1,187
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,450,097 2,404,275 2,364,991 1,526,765 1,531,031
1. Tài sản cố định hữu hình 2,370,850 2,322,041 2,285,943 1,458,853 1,463,764
- Nguyên giá 5,472,727 5,500,357 5,523,708 3,868,188 3,936,983
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,101,877 -3,178,317 -3,237,765 -2,409,335 -2,473,220
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 79,247 82,234 79,048 67,912 67,268
- Nguyên giá 162,695 168,779 168,491 160,694 164,790
- Giá trị hao mòn lũy kế -83,448 -86,545 -89,443 -92,782 -97,523
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 95,619 93,750 82,801 81,453 69,081
- Nguyên giá 185,594 185,594 110,848 110,848 95,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,975 -91,844 -28,047 -29,396 -26,806
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,717,413 2,778,846 1,646,666 1,676,039 1,735,814
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,602,816 1,664,248 1,643,430 1,672,803 1,677,213
3. Đầu tư dài hạn khác 1,114,598 1,114,598 3,236 3,236 3,236
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 545,957 577,985 585,241 563,437 550,937
1. Chi phí trả trước dài hạn 411,973 458,667 473,055 481,433 483,778
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 46,580 39,290 39,533 24,952 15,720
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 87,404 80,028 72,653 57,052 51,439
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13,596,570 14,360,058 15,141,426 16,330,582 18,618,425
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,151,975 7,014,473 7,103,873 7,949,194 10,578,125
I. Nợ ngắn hạn 5,637,782 5,439,655 5,576,393 6,772,359 9,476,596
1. Vay và nợ ngắn 3,947,571 2,967,049 2,997,330 4,466,889 5,720,237
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 702,022 1,206,119 882,674 606,456 1,279,180
4. Người mua trả tiền trước 447,735 422,415 400,401 625,975 919,433
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 160,456 381,812 706,105 535,340 144,628
6. Phải trả người lao động 76,302 92,852 104,742 184,369 103,990
7. Chi phí phải trả 62,571 87,599 170,686 94,546 111,900
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 138,976 170,312 185,245 193,661 1,092,724
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 82,005 93,719 112,031 52,406 74,560
II. Nợ dài hạn 514,193 1,574,818 1,527,480 1,176,835 1,101,530
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30,125 30,050 27,255 0 7,034
4. Vay và nợ dài hạn 398,803 1,426,001 1,387,942 1,047,943 997,909
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,428 4,256 3,565 2,884 2,754
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 79,566 113,240 107,447 119,615 93,833
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,444,595 7,345,585 8,037,553 8,381,388 8,040,299
I. Vốn chủ sở hữu 7,444,595 7,345,585 8,037,553 8,381,388 8,040,299
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,050,000 3,660,000 3,660,000 3,660,000 3,660,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 835,128 225,052 225,052 225,052 225,052
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 512,769 512,769 512,769 467,013 467,013
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,485,289 2,404,610 3,058,639 3,652,593 3,313,743
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,222 17,304 15,864 12,142 29,077
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 556,409 538,154 576,094 371,731 369,492
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13,596,570 14,360,058 15,141,426 16,330,582 18,618,425