単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 721,532 2,202,263 713,815 754,937 944,630
2. Điều chỉnh cho các khoản 133,429 -1,378,795 80,700 30,182 96,500
- Khấu hao TSCĐ 89,407 92,264 84,133 72,346 72,300
- Các khoản dự phòng 52,138 -11,813 -50,583 -18,692 41,915
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,548 -175 -4,462 -309 -967
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -67,433 -1,519,938 -10,223 -92,762 -133,829
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 60,866 60,868 61,836 69,600 117,082
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 854,961 823,468 794,515 785,119 1,041,130
- Tăng, giảm các khoản phải thu 525,364 -179,053 713 -1,152,184 -192,446
- Tăng, giảm hàng tồn kho -490,433 267,795 -1,436,153 -5,363 -747,537
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 646,330 -281,331 -147,476 800,604 -510,166
- Tăng giảm chi phí trả trước -52,486 -10,026 -9,968 -50,455 10,204
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -52,380 -200,899 214,306 -104,876
- Tiền lãi vay phải trả -76,782 -39,045 -83,698 -49,572 -129,904
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,236 -86,708 -202,277 -537,537 -112,058
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 80
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -352 -944 -2,434 -3,633 -1,153
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,349,986 494,157 -1,287,676 1,286 -746,727
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -36,817 -63,200 -111,482 -51,961 -91,393
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 346 12,898 7,350 384 604
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -428,420 -2,176,219 -352,557 -1,871,595 -1,290,994
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 91,000 76,219 260,000 861,170 748,830
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,584,339 400,697
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,060 51,476 33,424 108,555 50,683
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -362,831 485,512 237,432 -953,446 -582,269
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -77 28,364 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,865,838 3,085,289 4,125,045 5,193,983 7,161,510
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,819,162 -3,093,067 -2,660,565 -3,946,277 -5,412,793
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -672,717 -1,110,334 -37,418 -1,668 -1,272,337
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -626,118 -1,089,747 1,427,062 1,246,037 476,380
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 361,036 -110,079 376,818 293,878 -852,616
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 581,679 944,153 835,696 1,212,885 1,507,582
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,438 1,621 370 819 615
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 944,153 835,696 1,212,883 1,507,582 655,581