|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,490,906
|
7,281,754
|
7,143,367
|
9,579,704
|
9,746,605
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
46,807
|
53,358
|
46,015
|
55,793
|
74,841
|
|
Doanh thu thuần
|
6,444,099
|
7,228,395
|
7,097,352
|
9,523,911
|
9,671,764
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,374,980
|
6,054,107
|
6,081,710
|
8,157,480
|
8,259,214
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,069,119
|
1,174,288
|
1,015,641
|
1,366,432
|
1,412,550
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,562,702
|
81,909
|
75,529
|
108,722
|
123,827
|
|
Chi phí tài chính
|
104,288
|
237,544
|
126,225
|
190,434
|
242,830
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60,868
|
61,836
|
69,600
|
117,082
|
122,466
|
|
Chi phí bán hàng
|
134,096
|
143,332
|
109,402
|
173,580
|
143,807
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
169,382
|
226,176
|
142,533
|
139,464
|
183,651
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,203,237
|
708,992
|
753,925
|
1,017,696
|
1,013,662
|
|
Thu nhập khác
|
1,529
|
7,570
|
1,353
|
1,011
|
327
|
|
Chi phí khác
|
2,503
|
2,748
|
342
|
74,077
|
883
|
|
Lợi nhuận khác
|
-974
|
4,823
|
1,011
|
-73,065
|
-555
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-20,818
|
59,847
|
40,916
|
46,019
|
47,573
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,202,263
|
713,815
|
754,937
|
944,630
|
1,013,107
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
411,520
|
142,811
|
141,685
|
213,021
|
207,223
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-934
|
14,436
|
7,475
|
-8,575
|
-510
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
410,586
|
157,247
|
149,160
|
204,445
|
206,712
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,791,677
|
556,568
|
605,777
|
740,185
|
806,395
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
47,646
|
39,843
|
26,391
|
35,188
|
32,002
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,744,031
|
516,725
|
579,386
|
704,997
|
774,392
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|