単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,565,551 6,490,906 7,281,754 7,143,367 9,579,704
Các khoản giảm trừ doanh thu 55,821 46,807 53,358 46,015 55,793
Doanh thu thuần 6,509,731 6,444,099 7,228,395 7,097,352 9,523,911
Giá vốn hàng bán 5,474,522 5,374,980 6,054,107 6,081,710 8,157,480
Lợi nhuận gộp 1,035,209 1,069,119 1,174,288 1,015,641 1,366,432
Doanh thu hoạt động tài chính 37,778 1,562,702 81,909 75,529 108,722
Chi phí tài chính 118,549 104,288 237,544 126,225 190,434
Trong đó: Chi phí lãi vay 60,866 60,868 61,836 69,600 117,082
Chi phí bán hàng 131,953 134,096 143,332 109,402 173,580
Chi phí quản lý doanh nghiệp 160,526 169,382 226,176 142,533 139,464
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 723,391 2,203,237 708,992 753,925 1,017,696
Thu nhập khác 180 1,529 7,570 1,353 1,011
Chi phí khác 2,039 2,503 2,748 342 74,077
Lợi nhuận khác -1,859 -974 4,823 1,011 -73,065
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 61,433 -20,818 59,847 40,916 46,019
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 721,532 2,202,263 713,815 754,937 944,630
Chi phí thuế TNDN hiện hành 148,581 411,520 142,811 141,685 213,021
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,119 -934 14,436 7,475 -8,575
Chi phí thuế TNDN 155,700 410,586 157,247 149,160 204,445
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 565,832 1,791,677 556,568 605,777 740,185
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 37,688 47,646 39,843 26,391 35,188
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 528,144 1,744,031 516,725 579,386 704,997
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)