|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,538,527
|
5,321,442
|
6,565,551
|
6,490,906
|
7,281,754
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
57,768
|
40,517
|
55,821
|
46,807
|
53,358
|
|
Doanh thu thuần
|
6,480,759
|
5,280,925
|
6,509,731
|
6,444,099
|
7,228,395
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,390,842
|
4,448,481
|
5,474,522
|
5,374,980
|
6,054,107
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,089,917
|
832,444
|
1,035,209
|
1,069,119
|
1,174,288
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
108,553
|
32,168
|
37,778
|
1,562,702
|
81,909
|
|
Chi phí tài chính
|
118,173
|
78,043
|
118,549
|
104,288
|
237,544
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
55,356
|
47,065
|
60,866
|
60,868
|
61,836
|
|
Chi phí bán hàng
|
126,387
|
91,818
|
131,953
|
134,096
|
143,332
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
149,096
|
112,966
|
160,526
|
169,382
|
226,176
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
802,476
|
610,388
|
723,391
|
2,203,237
|
708,992
|
|
Thu nhập khác
|
4,542
|
574
|
180
|
1,529
|
7,570
|
|
Chi phí khác
|
4,282
|
2,907
|
2,039
|
2,503
|
2,748
|
|
Lợi nhuận khác
|
260
|
-2,333
|
-1,859
|
-974
|
4,823
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,338
|
28,604
|
61,433
|
-20,818
|
59,847
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
802,736
|
608,055
|
721,532
|
2,202,263
|
713,815
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
163,534
|
123,279
|
148,581
|
411,520
|
142,811
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7,251
|
-2,610
|
7,119
|
-934
|
14,436
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
156,283
|
120,669
|
155,700
|
410,586
|
157,247
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
646,454
|
487,386
|
565,832
|
1,791,677
|
556,568
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
59,950
|
35,564
|
37,688
|
47,646
|
39,843
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
586,504
|
451,823
|
528,144
|
1,744,031
|
516,725
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|