|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
721.532
|
2.202.263
|
713.815
|
754.937
|
944.630
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
133.429
|
-1.378.795
|
80.700
|
30.182
|
96.500
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
89.407
|
92.264
|
84.133
|
72.346
|
72.300
|
|
- Các khoản dự phòng
|
52.138
|
-11.813
|
-50.583
|
-18.692
|
41.915
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.548
|
-175
|
-4.462
|
-309
|
-967
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-67.433
|
-1.519.938
|
-10.223
|
-92.762
|
-133.829
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
60.866
|
60.868
|
61.836
|
69.600
|
117.082
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
854.961
|
823.468
|
794.515
|
785.119
|
1.041.130
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
525.364
|
-179.053
|
713
|
-1.152.184
|
-192.446
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-490.433
|
267.795
|
-1.436.153
|
-5.363
|
-747.537
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
646.330
|
-281.331
|
-147.476
|
800.604
|
-510.166
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-52.486
|
-10.026
|
-9.968
|
-50.455
|
10.204
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-52.380
|
|
-200.899
|
214.306
|
-104.876
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-76.782
|
-39.045
|
-83.698
|
-49.572
|
-129.904
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.236
|
-86.708
|
-202.277
|
-537.537
|
-112.058
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
80
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-352
|
-944
|
-2.434
|
-3.633
|
-1.153
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.349.986
|
494.157
|
-1.287.676
|
1.286
|
-746.727
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-36.817
|
-63.200
|
-111.482
|
-51.961
|
-91.393
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
346
|
12.898
|
7.350
|
384
|
604
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-428.420
|
-2.176.219
|
-352.557
|
-1.871.595
|
-1.290.994
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
91.000
|
76.219
|
260.000
|
861.170
|
748.830
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
2.584.339
|
400.697
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
11.060
|
51.476
|
33.424
|
108.555
|
50.683
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-362.831
|
485.512
|
237.432
|
-953.446
|
-582.269
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-77
|
28.364
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.865.838
|
3.085.289
|
4.125.045
|
5.193.983
|
7.161.510
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.819.162
|
-3.093.067
|
-2.660.565
|
-3.946.277
|
-5.412.793
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-672.717
|
-1.110.334
|
-37.418
|
-1.668
|
-1.272.337
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-626.118
|
-1.089.747
|
1.427.062
|
1.246.037
|
476.380
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
361.036
|
-110.079
|
376.818
|
293.878
|
-852.616
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
581.679
|
944.153
|
835.696
|
1.212.885
|
1.507.582
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.438
|
1.621
|
370
|
819
|
615
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
944.153
|
835.696
|
1.212.883
|
1.507.582
|
655.581
|