Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89,915 37,221 2,390 22,619 115,651
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 89,915 37,221 2,390 22,619 115,651
4. Giá vốn hàng bán 87,422 38,578 6,694 27,641 116,794
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,492 -1,357 -4,304 -5,021 -1,143
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8 1 6 2 3
7. Chi phí tài chính 19,854 18,428 7,549 10,845 10,959
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18,790 16,506 6,418 10,274 10,699
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 384 785 123 327 385
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,311 3,573 3,454 2,030 2,210
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -22,049 -24,142 -15,424 -18,221 -14,693
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -22,049 -24,142 -15,424 -18,221 -14,693
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -22,049 -24,142 -15,424 -18,221 -14,693
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -22,049 -24,142 -15,424 -18,221 -14,693