単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,750 27,501 243 143 1,027
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 51,750 27,501 243 143 1,027
Giá vốn hàng bán 50,766 28,011 1,482 1,224 2,400
Lợi nhuận gộp 984 -510 -1,239 -1,081 -1,373
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 0 44 816
Chi phí tài chính 2,209 2,734 1,839 2,019 2,146
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,209 2,658 1,839 2,019 2,146
Chi phí bán hàng 61 56 14 22 128
Chi phí quản lý doanh nghiệp 467 615 617 691 2,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,753 -3,914 -3,710 -3,770 -5,620
Thu nhập khác 0 254 0
Chi phí khác 1,782
Lợi nhuận khác 0 -1,528 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,753 -3,914 -3,710 -5,297 -5,620
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,753 -3,914 -3,710 -5,297 -5,620
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,753 -3,914 -3,710 -5,297 -5,620
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)