単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,500 51,750 27,501 243 143
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 15,500 51,750 27,501 243 143
Giá vốn hàng bán 16,360 50,766 28,011 1,482 1,224
Lợi nhuận gộp -860 984 -510 -1,239 -1,081
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1 0 44
Chi phí tài chính 2,348 2,209 2,734 1,839 2,019
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,164 2,209 2,658 1,839 2,019
Chi phí bán hàng 158 61 56 14 22
Chi phí quản lý doanh nghiệp 683 467 615 617 691
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,050 -1,753 -3,914 -3,710 -3,770
Thu nhập khác 0 254
Chi phí khác 1,782
Lợi nhuận khác 0 -1,528
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,050 -1,753 -3,914 -3,710 -5,297
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,050 -1,753 -3,914 -3,710 -5,297
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,050 -1,753 -3,914 -3,710 -5,297
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)