単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,900 15,500 51,750 27,501 243
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,900 15,500 51,750 27,501 243
Giá vốn hàng bán 21,656 16,360 50,766 28,011 1,482
Lợi nhuận gộp -756 -860 984 -510 -1,239
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 1 0
Chi phí tài chính 2,285 2,348 2,209 2,734 1,839
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,247 2,164 2,209 2,658 1,839
Chi phí bán hàng 100 158 61 56 14
Chi phí quản lý doanh nghiệp 428 683 467 615 617
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,568 -4,050 -1,753 -3,914 -3,710
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,568 -4,050 -1,753 -3,914 -3,710
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,568 -4,050 -1,753 -3,914 -3,710
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,568 -4,050 -1,753 -3,914 -3,710
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)