|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
300,088
|
332,271
|
327,373
|
316,625
|
333,752
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
300,088
|
332,271
|
327,373
|
316,625
|
333,752
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
123,299
|
141,909
|
127,088
|
128,447
|
143,706
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
176,789
|
190,362
|
200,285
|
188,178
|
190,045
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,545
|
49,169
|
31,717
|
54,324
|
34,763
|
|
7. Chi phí tài chính
|
54,125
|
49,400
|
45,975
|
31,861
|
24,370
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
54,125
|
49,400
|
45,972
|
31,855
|
24,370
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
59
|
181
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,175
|
9,200
|
10,022
|
7,923
|
8,340
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
123,033
|
180,872
|
175,825
|
202,718
|
192,098
|
|
12. Thu nhập khác
|
32
|
34
|
608
|
2,387
|
10
|
|
13. Chi phí khác
|
2,366
|
363
|
1,486
|
515
|
344
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,334
|
-329
|
-878
|
1,872
|
-333
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
120,700
|
180,543
|
174,946
|
204,590
|
191,765
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,628
|
22,911
|
19,322
|
23,102
|
22,848
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,628
|
22,911
|
19,322
|
23,102
|
22,848
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
107,072
|
157,632
|
155,625
|
181,487
|
168,917
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
107,072
|
157,632
|
155,625
|
181,487
|
168,917
|