単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 300,088 332,271 327,373 316,625 333,752
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 300,088 332,271 327,373 316,625 333,752
4. Giá vốn hàng bán 123,299 141,909 127,088 128,447 143,706
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 176,789 190,362 200,285 188,178 190,045
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,545 49,169 31,717 54,324 34,763
7. Chi phí tài chính 54,125 49,400 45,975 31,861 24,370
-Trong đó: Chi phí lãi vay 54,125 49,400 45,972 31,855 24,370
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 59 181 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,175 9,200 10,022 7,923 8,340
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 123,033 180,872 175,825 202,718 192,098
12. Thu nhập khác 32 34 608 2,387 10
13. Chi phí khác 2,366 363 1,486 515 344
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,334 -329 -878 1,872 -333
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 120,700 180,543 174,946 204,590 191,765
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,628 22,911 19,322 23,102 22,848
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,628 22,911 19,322 23,102 22,848
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 107,072 157,632 155,625 181,487 168,917
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 107,072 157,632 155,625 181,487 168,917