|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
162,658
|
168,328
|
172,274
|
159,343
|
155,975
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
162,658
|
168,328
|
172,274
|
159,343
|
155,975
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
108,237
|
107,260
|
102,671
|
94,284
|
87,432
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54,421
|
61,068
|
69,603
|
65,059
|
68,542
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
620
|
1,288
|
2,244
|
1,295
|
1,693
|
|
7. Chi phí tài chính
|
162
|
0
|
512
|
1,946
|
2,163
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
162
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,066
|
38,940
|
45,933
|
40,238
|
45,134
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,835
|
5,234
|
6,748
|
6,343
|
6,413
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,978
|
18,182
|
18,654
|
17,828
|
16,526
|
|
12. Thu nhập khác
|
128
|
6,833
|
159
|
266
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
6,535
|
220
|
2
|
16
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
128
|
298
|
-61
|
264
|
-16
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26,106
|
18,481
|
18,593
|
18,092
|
16,510
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,632
|
1,832
|
1,962
|
1,853
|
1,917
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,632
|
1,832
|
1,962
|
1,853
|
1,917
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,475
|
16,648
|
16,631
|
16,239
|
14,593
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,475
|
16,648
|
16,631
|
16,239
|
14,593
|