|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,957
|
41,048
|
39,995
|
45,932
|
60,377
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
39,957
|
41,048
|
39,995
|
45,932
|
60,377
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
22,167
|
21,556
|
21,122
|
23,183
|
30,478
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,790
|
19,493
|
18,873
|
22,749
|
29,899
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
452
|
550
|
121
|
383
|
253
|
|
7. Chi phí tài chính
|
619
|
511
|
454
|
434
|
215
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,989
|
13,087
|
14,127
|
16,730
|
18,834
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,649
|
1,623
|
1,652
|
1,634
|
1,742
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,986
|
4,822
|
2,761
|
4,334
|
9,361
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
3
|
17
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
|
3
|
17
|
-14
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,986
|
4,822
|
2,764
|
4,351
|
9,347
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
485
|
570
|
449
|
710
|
927
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
485
|
570
|
449
|
710
|
927
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,501
|
4,252
|
2,315
|
3,641
|
8,420
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,501
|
4,252
|
2,315
|
3,641
|
8,420
|