単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,957 41,048 39,995 45,932 60,377
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 39,957 41,048 39,995 45,932 60,377
4. Giá vốn hàng bán 22,167 21,556 21,122 23,183 30,478
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,790 19,493 18,873 22,749 29,899
6. Doanh thu hoạt động tài chính 452 550 121 383 253
7. Chi phí tài chính 619 511 454 434 215
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 11,989 13,087 14,127 16,730 18,834
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,649 1,623 1,652 1,634 1,742
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,986 4,822 2,761 4,334 9,361
12. Thu nhập khác 0 3 17 0
13. Chi phí khác 0 14
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 3 17 -14
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,986 4,822 2,764 4,351 9,347
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 485 570 449 710 927
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 485 570 449 710 927
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,501 4,252 2,315 3,641 8,420
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,501 4,252 2,315 3,641 8,420