|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
43,256
|
36,602
|
38,367
|
39,957
|
41,048
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
43,256
|
36,602
|
38,367
|
39,957
|
41,048
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
26,243
|
22,770
|
20,941
|
22,167
|
21,556
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,013
|
13,832
|
17,427
|
17,790
|
19,493
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
344
|
313
|
378
|
452
|
550
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,121
|
333
|
700
|
619
|
511
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,047
|
9,005
|
11,053
|
11,989
|
13,087
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,396
|
1,713
|
1,428
|
1,649
|
1,623
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,792
|
3,095
|
4,624
|
3,986
|
4,822
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
5
|
11
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-5
|
-11
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,792
|
3,090
|
4,613
|
3,986
|
4,822
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
490
|
387
|
475
|
485
|
570
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
490
|
387
|
475
|
485
|
570
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,302
|
2,702
|
4,138
|
3,501
|
4,252
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,302
|
2,702
|
4,138
|
3,501
|
4,252
|