単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43,256 36,602 38,367 39,957 41,048
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 43,256 36,602 38,367 39,957 41,048
4. Giá vốn hàng bán 26,243 22,770 20,941 22,167 21,556
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,013 13,832 17,427 17,790 19,493
6. Doanh thu hoạt động tài chính 344 313 378 452 550
7. Chi phí tài chính 1,121 333 700 619 511
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 11,047 9,005 11,053 11,989 13,087
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,396 1,713 1,428 1,649 1,623
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,792 3,095 4,624 3,986 4,822
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 5 11 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5 -11 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,792 3,090 4,613 3,986 4,822
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 490 387 475 485 570
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 490 387 475 485 570
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,302 2,702 4,138 3,501 4,252
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,302 2,702 4,138 3,501 4,252