Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 325,414 336,252 210,337 205,079 200,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,624 2,936 15,898 3,707 15,097
1. Tiền 10,559 2,871 15,833 3,642 7,097
2. Các khoản tương đương tiền 65 65 65 65 8,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,945 4,295 4,645 4,745 4,745
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9,945 4,295 4,645 4,745 4,745
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,218 305,857 157,334 157,880 149,054
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41,816 279,505 128,949 134,667 139,353
2. Trả trước cho người bán 24,090 27,412 30,800 25,654 11,532
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 60 60 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,446 2,167 872 965 1,575
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,195 -3,287 -3,287 -3,405 -3,405
IV. Tổng hàng tồn kho 218,702 23,129 30,260 37,634 31,545
1. Hàng tồn kho 224,050 28,652 35,784 43,095 37,007
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,349 -5,523 -5,523 -5,461 -5,461
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,926 36 2,199 1,113 372
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 39 34 1,596 787 371
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,833 2 485 315 2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 54 0 119 12 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24,884 24,019 23,128 22,342 23,984
I. Các khoản phải thu dài hạn 30 35 40 40 40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 30 35 40 40 40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 24,133 23,334 22,536 21,800 23,228
1. Tài sản cố định hữu hình 23,757 22,984 22,212 21,502 22,957
- Nguyên giá 32,102 32,102 32,102 32,133 34,253
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,345 -9,118 -9,890 -10,631 -11,296
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 376 350 324 298 272
- Nguyên giá 668 668 668 668 668
- Giá trị hao mòn lũy kế -292 -318 -344 -370 -396
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 100 100 100 100 100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100 100 100 100 100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 621 549 452 402 616
1. Chi phí trả trước dài hạn 554 482 385 329 542
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 67 67 67 73 73
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 350,298 360,271 233,464 227,421 224,798
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 200,889 196,539 69,917 61,567 52,094
I. Nợ ngắn hạn 199,925 193,556 67,104 58,700 49,349
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 77,562 109,966 15,831 19,498 2,350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 64,428 54,553 37,059 21,022 29,114
4. Người mua trả tiền trước 42,827 9,888 10,060 11,662 3,133
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,874 6,942 432 1,505 2,978
6. Phải trả người lao động 1,308 4,495 0 775 6,048
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,244 3,641 228 967 3,092
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 63 32 0 99 70
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,471 1,673 1,394 1,036 495
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,923 772 568 628 613
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,226 1,595 1,534 1,507 1,456
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 964 2,982 2,812 2,868 2,745
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 90 90 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 874 2,892 2,812 2,868 2,745
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 149,408 163,732 163,547 165,853 172,704
I. Vốn chủ sở hữu 149,408 163,732 163,547 165,853 172,704
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 104,561 104,561 104,561 104,561 104,561
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,083 6,083 6,083 6,083 6,083
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -23,492 -23,492 -23,492 -23,492 -23,492
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,015 63,025 63,027 65,794 71,520
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 44,541 44,541 63,021 63,021 63,021
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,474 18,484 6 2,773 8,499
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 12,241 13,555 13,368 12,907 14,031
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 350,298 360,271 233,464 227,421 224,798