|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
325,414
|
336,252
|
210,337
|
205,079
|
200,814
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,624
|
2,936
|
15,898
|
3,707
|
15,097
|
|
1. Tiền
|
10,559
|
2,871
|
15,833
|
3,642
|
7,097
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
65
|
65
|
65
|
65
|
8,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,945
|
4,295
|
4,645
|
4,745
|
4,745
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9,945
|
4,295
|
4,645
|
4,745
|
4,745
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
67,218
|
305,857
|
157,334
|
157,880
|
149,054
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
41,816
|
279,505
|
128,949
|
134,667
|
139,353
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
24,090
|
27,412
|
30,800
|
25,654
|
11,532
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
60
|
60
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,446
|
2,167
|
872
|
965
|
1,575
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,195
|
-3,287
|
-3,287
|
-3,405
|
-3,405
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
218,702
|
23,129
|
30,260
|
37,634
|
31,545
|
|
1. Hàng tồn kho
|
224,050
|
28,652
|
35,784
|
43,095
|
37,007
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,349
|
-5,523
|
-5,523
|
-5,461
|
-5,461
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,926
|
36
|
2,199
|
1,113
|
372
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
39
|
34
|
1,596
|
787
|
371
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,833
|
2
|
485
|
315
|
2
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
54
|
0
|
119
|
12
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
24,884
|
24,019
|
23,128
|
22,342
|
23,984
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30
|
35
|
40
|
40
|
40
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
30
|
35
|
40
|
40
|
40
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,133
|
23,334
|
22,536
|
21,800
|
23,228
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23,757
|
22,984
|
22,212
|
21,502
|
22,957
|
|
- Nguyên giá
|
32,102
|
32,102
|
32,102
|
32,133
|
34,253
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,345
|
-9,118
|
-9,890
|
-10,631
|
-11,296
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
376
|
350
|
324
|
298
|
272
|
|
- Nguyên giá
|
668
|
668
|
668
|
668
|
668
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-292
|
-318
|
-344
|
-370
|
-396
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
621
|
549
|
452
|
402
|
616
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
554
|
482
|
385
|
329
|
542
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
67
|
67
|
67
|
73
|
73
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
350,298
|
360,271
|
233,464
|
227,421
|
224,798
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
200,889
|
196,539
|
69,917
|
61,567
|
52,094
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
199,925
|
193,556
|
67,104
|
58,700
|
49,349
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
77,562
|
109,966
|
15,831
|
19,498
|
2,350
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
64,428
|
54,553
|
37,059
|
21,022
|
29,114
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
42,827
|
9,888
|
10,060
|
11,662
|
3,133
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,874
|
6,942
|
432
|
1,505
|
2,978
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,308
|
4,495
|
0
|
775
|
6,048
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,244
|
3,641
|
228
|
967
|
3,092
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
63
|
32
|
0
|
99
|
70
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,471
|
1,673
|
1,394
|
1,036
|
495
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,923
|
772
|
568
|
628
|
613
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,226
|
1,595
|
1,534
|
1,507
|
1,456
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
964
|
2,982
|
2,812
|
2,868
|
2,745
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
90
|
90
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
874
|
2,892
|
2,812
|
2,868
|
2,745
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
149,408
|
163,732
|
163,547
|
165,853
|
172,704
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
149,408
|
163,732
|
163,547
|
165,853
|
172,704
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
104,561
|
104,561
|
104,561
|
104,561
|
104,561
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,083
|
6,083
|
6,083
|
6,083
|
6,083
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-23,492
|
-23,492
|
-23,492
|
-23,492
|
-23,492
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,015
|
63,025
|
63,027
|
65,794
|
71,520
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
44,541
|
44,541
|
63,021
|
63,021
|
63,021
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,474
|
18,484
|
6
|
2,773
|
8,499
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12,241
|
13,555
|
13,368
|
12,907
|
14,031
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
350,298
|
360,271
|
233,464
|
227,421
|
224,798
|