単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 210,337 205,079 200,814 213,632 238,341
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,898 3,707 15,097 22,588 63,982
1. Tiền 15,833 3,642 7,097 4,588 14,982
2. Các khoản tương đương tiền 65 65 8,000 18,000 49,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,645 4,745 4,745 4,395 4,395
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 157,334 157,880 149,054 165,937 146,902
1. Phải thu khách hàng 128,949 134,667 139,353 147,982 20,951
2. Trả trước cho người bán 30,800 25,654 11,532 15,010 71,961
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 872 965 1,575 6,465 57,511
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,287 -3,405 -3,405 -3,521 -3,521
IV. Tổng hàng tồn kho 30,260 37,634 31,545 20,672 23,026
1. Hàng tồn kho 35,784 43,095 37,007 26,796 29,150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,523 -5,461 -5,461 -6,124 -6,124
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,199 1,113 372 41 36
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,596 787 371 39 34
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 485 315 2 2 2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 119 12 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,128 22,342 23,984 23,056 22,330
I. Các khoản phải thu dài hạn 40 40 40 40 40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 40 40 40 40 40
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,536 21,800 23,228 22,393 21,611
1. Tài sản cố định hữu hình 22,212 21,502 22,957 22,147 21,341
- Nguyên giá 32,102 32,133 34,253 34,253 34,253
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,890 -10,631 -11,296 -12,105 -12,911
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 324 298 272 246 270
- Nguyên giá 668 668 668 668 720
- Giá trị hao mòn lũy kế -344 -370 -396 -422 -450
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 100 100 100 100 100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 452 402 616 523 579
1. Chi phí trả trước dài hạn 385 329 542 450 506
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 67 73 73 73 73
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 233,464 227,421 224,798 236,688 260,671
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 69,917 61,567 52,094 62,821 114,685
I. Nợ ngắn hạn 67,104 58,700 49,349 59,544 111,595
1. Vay và nợ ngắn 15,831 19,498 2,350 1,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 37,059 21,022 29,114 29,879 9,918
4. Người mua trả tiền trước 10,060 11,662 3,133 4,967 84,729
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 432 1,505 2,978 3,261 2,458
6. Phải trả người lao động 0 775 6,048 7,878 270
7. Chi phí phải trả 228 967 3,092 3,015 1,266
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,394 1,036 495 6,696 10,136
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 568 628 613 1,422 1,337
II. Nợ dài hạn 2,812 2,868 2,745 3,277 3,090
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,812 2,868 2,745 3,277 3,090
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 163,547 165,853 172,704 173,866 145,986
I. Vốn chủ sở hữu 163,547 165,853 172,704 173,866 145,986
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 104,561 104,561 104,561 104,561 104,561
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,083 6,083 6,083 6,083 6,083
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -23,492 -23,492 -23,492 -23,492 -23,492
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 63,027 65,794 71,520 76,237 52,213
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,534 1,507 1,456 1,393 1,348
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 13,368 12,907 14,031 10,477 6,621
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 233,464 227,421 224,798 236,688 260,671