|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,986
|
21,565
|
-179
|
3,283
|
8,118
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,425
|
3,137
|
1,429
|
1,217
|
950
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
80
|
1,516
|
799
|
802
|
817
|
|
- Các khoản dự phòng
|
139
|
1,645
|
-283
|
172
|
-138
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
71
|
187
|
|
-3
|
-9
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1,254
|
-1,378
|
-41
|
-9
|
-71
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
955
|
-955
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
504
|
1,544
|
|
1,209
|
351
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
378
|
-378
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,411
|
24,702
|
1,250
|
4,500
|
9,068
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3,107
|
-220,433
|
148,068
|
-675
|
9,338
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-63,788
|
195,112
|
-7,132
|
-7,312
|
6,089
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-20,563
|
-40,534
|
-27,545
|
-12,660
|
7,043
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-56
|
166
|
-1,464
|
865
|
202
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-463
|
-1,438
|
-1,100
|
-247
|
-343
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
571
|
-1,426
|
-4,504
|
0
|
-510
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
167
|
-662
|
-245
|
-196
|
-166
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-78,828
|
-44,513
|
107,328
|
-15,724
|
30,721
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
112
|
-87
|
|
-66
|
-2,634
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
388
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
5,700
|
-5,800
|
-350
|
-100
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-7,200
|
20,650
|
60
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,858
|
2,303
|
59
|
12
|
71
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,246
|
17,065
|
-231
|
-154
|
-2,175
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-242
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
75,559
|
40,224
|
43,814
|
17,644
|
4,701
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,646
|
-7,820
|
-137,949
|
-13,977
|
-21,850
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
73,670
|
32,404
|
-94,135
|
3,667
|
-17,148
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8,405
|
4,956
|
12,962
|
-12,211
|
11,398
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,379
|
10,624
|
2,936
|
15,898
|
3,707
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
14
|
-8
|
|
20
|
-7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,624
|
2,936
|
15,898
|
3,707
|
15,097
|