単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,565 -179 3,283 8,118 9,101
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,137 1,429 1,217 950 1,880
- Khấu hao TSCĐ 1,516 799 802 817 838
- Các khoản dự phòng 1,645 -283 172 -138 1,411
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 187 -3 -9 -51
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,378 -41 -9 -71 -267
- Lãi tiền gửi 955 -955 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,544 1,209 351 -50
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -378 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 24,702 1,250 4,500 9,068 10,981
- Tăng, giảm các khoản phải thu -220,433 148,068 -675 9,338 -11,933
- Tăng, giảm hàng tồn kho 195,112 -7,132 -7,312 6,089 10,211
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -40,534 -27,545 -12,660 7,043 855
- Tăng giảm chi phí trả trước 166 -1,464 865 202 424
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,438 -1,100 -247 -343 53
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,426 -4,504 0 -510 -1,280
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -662 -245 -196 -166 -612
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -44,513 107,328 -15,724 30,721 8,699
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -87 -66 -2,634 35
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 388 -388
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,800 -350 -100 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,650 60 0 290
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,303 59 12 71 200
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 17,065 -231 -154 -2,175 137
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 40,224 43,814 17,644 4,701 -600
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,820 -137,949 -13,977 -21,850 -750
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 32,404 -94,135 3,667 -17,148 -1,350
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,956 12,962 -12,211 11,398 7,486
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,624 2,936 15,898 3,707 15,097
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -8 20 -7 5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,936 15,898 3,707 15,097 22,588