単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123,172 272,969 30,995 44,698 74,079
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 123,172 272,969 30,995 44,698 74,079
Giá vốn hàng bán 104,787 242,082 23,728 30,402 52,416
Lợi nhuận gộp 18,385 30,888 7,267 14,296 21,663
Doanh thu hoạt động tài chính 141 3 206 184 163
Chi phí tài chính 1,303 1,809 1,342 353 330
Trong đó: Chi phí lãi vay 504 1,544 955 192 289
Chi phí bán hàng 5,715 6,366 3,694 7,236 8,019
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,663 5,061 2,613 3,416 5,183
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,845 17,655 -175 3,474 8,294
Thu nhập khác 0 1,225 0 42 3
Chi phí khác 182 -7 4 233 179
Lợi nhuận khác -182 1,232 -4 -191 -176
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,664 18,887 -179 3,283 8,118
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,459 3,809 983 1,267
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -6
Chi phí thuế TNDN 1,459 3,809 977 1,267
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,205 15,078 -179 2,306 6,851
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 548 1,335 -185 -461 1,124
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,657 13,743 6 2,767 5,726
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)