単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 272,969 30,995 44,698 74,079 62,995
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 272,969 30,995 44,698 74,079 62,995
Giá vốn hàng bán 242,082 23,728 30,402 52,416 41,126
Lợi nhuận gộp 30,888 7,267 14,296 21,663 21,870
Doanh thu hoạt động tài chính 3 206 184 163 390
Chi phí tài chính 1,809 1,342 353 330 56
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,544 955 192 289 12
Chi phí bán hàng 6,366 3,694 7,236 8,019 8,643
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,061 2,613 3,416 5,183 4,492
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,655 -175 3,474 8,294 9,069
Thu nhập khác 1,225 0 42 3 33
Chi phí khác -7 4 233 179 0
Lợi nhuận khác 1,232 -4 -191 -176 33
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,887 -179 3,283 8,118 9,101
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,809 983 1,267 1,964
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6
Chi phí thuế TNDN 3,809 977 1,267 1,964
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,078 -179 2,306 6,851 7,138
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,335 -185 -461 1,124 1,942
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,743 6 2,767 5,726 5,196
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0