|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
123,172
|
272,969
|
30,995
|
44,698
|
74,079
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
123,172
|
272,969
|
30,995
|
44,698
|
74,079
|
|
Giá vốn hàng bán
|
104,787
|
242,082
|
23,728
|
30,402
|
52,416
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,385
|
30,888
|
7,267
|
14,296
|
21,663
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
141
|
3
|
206
|
184
|
163
|
|
Chi phí tài chính
|
1,303
|
1,809
|
1,342
|
353
|
330
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
504
|
1,544
|
955
|
192
|
289
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,715
|
6,366
|
3,694
|
7,236
|
8,019
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,663
|
5,061
|
2,613
|
3,416
|
5,183
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,845
|
17,655
|
-175
|
3,474
|
8,294
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
1,225
|
0
|
42
|
3
|
|
Chi phí khác
|
182
|
-7
|
4
|
233
|
179
|
|
Lợi nhuận khác
|
-182
|
1,232
|
-4
|
-191
|
-176
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,664
|
18,887
|
-179
|
3,283
|
8,118
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,459
|
3,809
|
|
983
|
1,267
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
-6
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,459
|
3,809
|
|
977
|
1,267
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,205
|
15,078
|
-179
|
2,306
|
6,851
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
548
|
1,335
|
-185
|
-461
|
1,124
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,657
|
13,743
|
6
|
2,767
|
5,726
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|