|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27.071
|
82.749
|
13.455
|
6.778
|
32.787
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.705
|
-57.972
|
-4.195
|
1.637
|
6.671
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.417
|
2.652
|
2.487
|
2.324
|
3.935
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.401
|
-911
|
394
|
-9
|
1.395
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
14
|
-30
|
-19
|
-10
|
175
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.542
|
-60.475
|
-7.293
|
-1.232
|
-1.498
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
518
|
793
|
240
|
564
|
3.042
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
898
|
0
|
-3
|
0
|
-378
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32.776
|
24.777
|
9.260
|
8.415
|
39.458
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-109.633
|
26.406
|
142.339
|
-59.130
|
-63.645
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.511
|
9.222
|
-8.587
|
-199.401
|
186.758
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
102.951
|
-13.878
|
-96.313
|
91.212
|
-73.746
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
669
|
-2.406
|
-244
|
-3
|
-230
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-524
|
-740
|
-286
|
-463
|
-3.074
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.851
|
-15.475
|
-4.216
|
-1.041
|
-6.440
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
60
|
-30
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
259
|
-1.896
|
-2.724
|
-423
|
-1.269
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22.158
|
26.070
|
39.199
|
-160.833
|
77.812
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.593
|
-16.654
|
-3.986
|
-2.274
|
-2.788
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7.831
|
1.000
|
419
|
0
|
388
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-29.250
|
-50.600
|
-49.560
|
-8.100
|
-6.250
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
9.669
|
32.785
|
28.120
|
74.300
|
20.710
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
33.117
|
-4.006
|
554
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.567
|
4.007
|
6.429
|
1.704
|
2.445
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
20.342
|
-33.467
|
-18.025
|
65.630
|
14.505
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
4.066
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
-242
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
13.922
|
50.730
|
10.544
|
79.409
|
105.783
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-19.732
|
-52.740
|
-15.356
|
-1.846
|
-180.995
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
-7.275
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12.211
|
-17.185
|
-12.840
|
-9.270
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18.021
|
-26.470
|
-13.586
|
68.050
|
-75.212
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
24.479
|
-33.867
|
7.588
|
-27.153
|
17.105
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.909
|
51.384
|
17.549
|
25.130
|
10.624
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-4
|
32
|
-8
|
10
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
51.384
|
17.549
|
25.130
|
10.624
|
15.097
|