|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.011.905
|
919.548
|
794.757
|
860.111
|
937.946
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
155.099
|
46.676
|
71.094
|
96.432
|
79.761
|
|
1. Tiền
|
155.099
|
46.676
|
71.094
|
96.432
|
79.761
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
581.534
|
571.006
|
421.548
|
478.077
|
484.054
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
200.836
|
154.913
|
147.249
|
188.958
|
199.529
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.863
|
1.456
|
2.997
|
11.097
|
5.324
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
186.541
|
183.940
|
8.525
|
25.458
|
29.406
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
191.824
|
231.226
|
263.307
|
253.093
|
250.325
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-529
|
-529
|
-529
|
-529
|
-529
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
267.482
|
288.618
|
290.633
|
275.004
|
357.980
|
|
1. Hàng tồn kho
|
268.624
|
289.760
|
291.775
|
276.403
|
359.380
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.142
|
-1.142
|
-1.142
|
-1.400
|
-1.400
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.789
|
13.248
|
11.482
|
10.600
|
16.151
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.001
|
7.800
|
10.428
|
9.102
|
8.950
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.788
|
5.448
|
1.054
|
1.497
|
7.180
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
522.577
|
583.639
|
702.968
|
707.434
|
710.928
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
734
|
727
|
156.687
|
157.147
|
157.202
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
734
|
727
|
156.687
|
157.147
|
157.202
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
409.829
|
466.007
|
428.020
|
465.282
|
478.109
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
405.686
|
462.102
|
424.351
|
458.971
|
472.245
|
|
- Nguyên giá
|
628.110
|
695.242
|
667.127
|
734.662
|
758.369
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-222.424
|
-233.140
|
-242.776
|
-275.691
|
-286.124
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.403
|
3.214
|
3.025
|
4.944
|
4.683
|
|
- Nguyên giá
|
3.783
|
3.783
|
3.783
|
6.177
|
6.177
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-380
|
-569
|
-758
|
-1.233
|
-1.493
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
739
|
691
|
644
|
1.366
|
1.180
|
|
- Nguyên giá
|
12.291
|
12.376
|
12.444
|
14.052
|
14.052
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.552
|
-11.685
|
-11.800
|
-12.686
|
-12.872
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.546
|
1.671
|
4.172
|
8.349
|
2.570
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.546
|
1.671
|
4.172
|
8.349
|
2.570
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
69.306
|
75.670
|
77.013
|
28.418
|
27.900
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19.192
|
28.556
|
29.899
|
28.418
|
27.900
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
50.114
|
47.114
|
47.114
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
30.324
|
29.071
|
26.928
|
33.376
|
30.758
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.324
|
29.071
|
26.928
|
33.376
|
30.758
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
10.839
|
10.493
|
10.147
|
14.862
|
14.390
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.534.483
|
1.503.187
|
1.497.725
|
1.567.545
|
1.648.874
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.058.380
|
1.021.955
|
1.017.415
|
1.125.349
|
1.196.620
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
890.507
|
839.150
|
769.116
|
837.367
|
899.797
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
731.547
|
702.727
|
633.177
|
643.361
|
734.109
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
53.180
|
43.930
|
62.794
|
73.133
|
42.940
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45.331
|
36.797
|
28.524
|
39.801
|
50.056
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.480
|
10.595
|
12.327
|
17.017
|
11.020
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19.720
|
24.224
|
10.036
|
17.755
|
23.593
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22.696
|
12.894
|
15.978
|
31.553
|
31.002
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
32
|
41
|
32
|
65
|
54
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.854
|
7.274
|
5.579
|
14.013
|
6.355
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
668
|
668
|
668
|
668
|
668
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
167.873
|
182.806
|
248.299
|
287.982
|
296.824
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7.002
|
7.708
|
7.824
|
9.201
|
9.117
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
150.486
|
165.087
|
230.839
|
268.930
|
278.132
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10.194
|
9.820
|
9.446
|
9.661
|
9.383
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
191
|
191
|
191
|
191
|
191
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
476.103
|
481.232
|
480.310
|
442.196
|
452.254
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
476.103
|
481.232
|
480.310
|
442.196
|
452.254
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
76.628
|
76.628
|
76.628
|
76.628
|
76.628
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46.415
|
51.657
|
53.447
|
26.526
|
31.361
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
34.191
|
34.191
|
48.437
|
28.437
|
28.437
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.223
|
17.466
|
5.010
|
-1.911
|
2.924
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
153.060
|
152.946
|
150.234
|
139.042
|
144.264
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.534.483
|
1.503.187
|
1.497.725
|
1.567.545
|
1.648.874
|