|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
794,757
|
860,111
|
937,946
|
980,176
|
911,963
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71,094
|
96,432
|
79,761
|
62,373
|
96,616
|
|
1. Tiền
|
71,094
|
96,432
|
79,761
|
62,373
|
96,616
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23,886
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23,886
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
421,548
|
478,077
|
484,054
|
514,832
|
359,702
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
147,249
|
188,958
|
199,529
|
178,582
|
99,404
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,997
|
11,097
|
5,324
|
22,535
|
12,116
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8,525
|
25,458
|
29,406
|
28,811
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
263,307
|
253,093
|
250,325
|
285,597
|
248,876
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-529
|
-529
|
-529
|
-694
|
-694
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
290,633
|
275,004
|
357,980
|
386,848
|
414,955
|
|
1. Hàng tồn kho
|
291,775
|
276,403
|
359,380
|
388,248
|
416,354
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,142
|
-1,400
|
-1,400
|
-1,400
|
-1,400
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,482
|
10,600
|
16,151
|
16,123
|
16,804
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,428
|
9,102
|
8,950
|
8,250
|
9,580
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,054
|
1,497
|
7,180
|
7,527
|
7,224
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
21
|
346
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
702,968
|
707,434
|
710,928
|
731,593
|
714,119
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
156,687
|
157,147
|
157,202
|
157,540
|
157,240
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
156,687
|
157,147
|
157,202
|
157,540
|
157,240
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
428,020
|
465,282
|
478,109
|
498,277
|
476,976
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
424,351
|
458,971
|
472,245
|
492,360
|
470,373
|
|
- Nguyên giá
|
667,127
|
734,662
|
758,369
|
792,467
|
783,125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-242,776
|
-275,691
|
-286,124
|
-300,106
|
-312,752
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,025
|
4,944
|
4,683
|
4,422
|
4,162
|
|
- Nguyên giá
|
3,783
|
6,177
|
6,177
|
6,177
|
6,177
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-758
|
-1,233
|
-1,493
|
-1,754
|
-2,015
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
644
|
1,366
|
1,180
|
1,495
|
2,441
|
|
- Nguyên giá
|
12,444
|
14,052
|
14,052
|
14,578
|
15,739
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,800
|
-12,686
|
-12,872
|
-13,083
|
-13,298
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,172
|
8,349
|
2,570
|
2,383
|
12,081
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,172
|
8,349
|
2,570
|
2,383
|
12,081
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
77,013
|
28,418
|
27,900
|
30,380
|
27,400
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
29,899
|
28,418
|
27,900
|
30,380
|
27,400
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
47,114
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37,076
|
48,239
|
45,148
|
43,012
|
40,421
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,928
|
33,376
|
30,758
|
29,095
|
26,976
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
10,147
|
14,862
|
14,390
|
13,917
|
13,445
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,497,725
|
1,567,545
|
1,648,874
|
1,711,768
|
1,626,081
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,017,415
|
1,125,349
|
1,196,620
|
1,233,116
|
1,150,038
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
769,116
|
837,367
|
899,797
|
930,489
|
852,153
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
633,177
|
643,361
|
734,109
|
759,876
|
688,926
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
62,794
|
73,133
|
42,940
|
56,002
|
68,767
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
28,524
|
39,801
|
50,056
|
38,286
|
31,745
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,327
|
17,017
|
11,020
|
8,495
|
9,852
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,036
|
17,755
|
23,593
|
39,374
|
18,906
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15,978
|
31,553
|
31,002
|
21,663
|
26,965
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
32
|
65
|
54
|
73
|
77
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,579
|
14,013
|
6,355
|
6,052
|
6,246
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
668
|
668
|
668
|
668
|
668
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
248,299
|
287,982
|
296,824
|
302,627
|
297,885
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7,824
|
9,201
|
9,117
|
10,986
|
11,313
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
230,839
|
268,930
|
278,132
|
282,342
|
277,548
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9,446
|
9,661
|
9,383
|
9,107
|
8,833
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
191
|
191
|
191
|
191
|
191
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
480,310
|
442,196
|
452,254
|
478,653
|
476,043
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
480,310
|
442,196
|
452,254
|
478,653
|
476,043
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
76,628
|
76,628
|
76,628
|
76,628
|
76,628
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
53,447
|
26,526
|
31,361
|
48,185
|
48,494
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
48,437
|
28,437
|
28,437
|
28,437
|
47,658
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,010
|
-1,911
|
2,924
|
19,748
|
836
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
150,234
|
139,042
|
144,264
|
153,839
|
150,920
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,497,725
|
1,567,545
|
1,648,874
|
1,711,768
|
1,626,081
|