|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
184,768
|
182,923
|
180,449
|
177,235
|
175,104
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
77,193
|
12,566
|
11,526
|
13,361
|
13,320
|
|
1. Tiền
|
5,640
|
4,966
|
5,026
|
5,687
|
4,912
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
71,553
|
7,600
|
6,500
|
7,673
|
8,409
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
62,539
|
60,339
|
56,129
|
53,838
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
62,539
|
60,339
|
56,129
|
53,838
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
853
|
497
|
1,432
|
670
|
1,168
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,319
|
4,349
|
4,458
|
4,475
|
4,529
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,033
|
4,034
|
4,072
|
4,058
|
4,027
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19
|
11
|
840
|
55
|
557
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,518
|
-7,897
|
-7,938
|
-7,918
|
-7,945
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
94,254
|
94,263
|
94,246
|
94,226
|
94,211
|
|
1. Hàng tồn kho
|
109,015
|
109,025
|
108,860
|
108,840
|
108,825
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14,761
|
-14,761
|
-14,614
|
-14,614
|
-14,614
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,468
|
13,058
|
12,906
|
12,850
|
12,567
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
203
|
815
|
594
|
391
|
188
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,740
|
11,718
|
11,774
|
11,816
|
11,854
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
525
|
525
|
538
|
642
|
525
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
184,350
|
179,579
|
174,600
|
174,698
|
171,408
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
129,685
|
125,418
|
121,454
|
117,890
|
114,820
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
129,281
|
125,043
|
121,107
|
117,571
|
114,529
|
|
- Nguyên giá
|
415,293
|
405,736
|
405,736
|
405,736
|
404,802
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-286,012
|
-280,693
|
-284,629
|
-288,165
|
-290,273
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
404
|
375
|
347
|
319
|
291
|
|
- Nguyên giá
|
6,515
|
6,515
|
6,515
|
6,515
|
6,515
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,111
|
-6,139
|
-6,168
|
-6,196
|
-6,224
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13,380
|
13,380
|
13,380
|
13,380
|
13,380
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13,380
|
13,380
|
13,380
|
13,380
|
13,380
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28,801
|
28,408
|
27,501
|
31,269
|
31,154
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
14,757
|
13,180
|
13,180
|
15,908
|
15,908
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
15,395
|
15,395
|
15,395
|
15,395
|
15,395
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,352
|
-167
|
-1,074
|
-35
|
-149
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,485
|
12,372
|
12,265
|
12,159
|
12,054
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,485
|
12,372
|
12,265
|
12,159
|
12,054
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
369,118
|
362,502
|
355,049
|
351,933
|
346,512
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10,980
|
10,965
|
9,996
|
9,955
|
10,356
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,333
|
5,003
|
4,034
|
4,345
|
4,775
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
469
|
1,394
|
494
|
489
|
467
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
93
|
93
|
93
|
155
|
93
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,456
|
287
|
209
|
252
|
1,129
|
|
6. Phải trả người lao động
|
415
|
410
|
401
|
427
|
406
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
14
|
202
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,623
|
2,542
|
2,548
|
2,544
|
2,620
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
276
|
276
|
276
|
276
|
59
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,646
|
5,962
|
5,962
|
5,610
|
5,582
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,628
|
4,943
|
4,943
|
4,613
|
4,620
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
1,019
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,019
|
1,019
|
0
|
997
|
961
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
358,139
|
351,537
|
345,052
|
341,978
|
336,156
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
358,139
|
351,537
|
345,052
|
341,978
|
336,156
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
330,003
|
330,003
|
330,003
|
330,003
|
330,003
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
72,688
|
72,688
|
72,688
|
72,688
|
72,688
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-863
|
-863
|
-863
|
-863
|
-863
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
67,860
|
67,860
|
67,860
|
67,860
|
67,860
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-111,549
|
-118,150
|
-124,635
|
-127,709
|
-133,531
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-103,842
|
-103,842
|
-103,842
|
-103,842
|
-127,813
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-7,706
|
-14,308
|
-20,793
|
-23,867
|
-5,718
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
369,118
|
362,502
|
355,049
|
351,933
|
346,512
|