Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 184,768 182,923 180,449 177,235 175,104
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,193 12,566 11,526 13,361 13,320
1. Tiền 5,640 4,966 5,026 5,687 4,912
2. Các khoản tương đương tiền 71,553 7,600 6,500 7,673 8,409
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 62,539 60,339 56,129 53,838
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 62,539 60,339 56,129 53,838
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 853 497 1,432 670 1,168
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,319 4,349 4,458 4,475 4,529
2. Trả trước cho người bán 4,033 4,034 4,072 4,058 4,027
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19 11 840 55 557
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,518 -7,897 -7,938 -7,918 -7,945
IV. Tổng hàng tồn kho 94,254 94,263 94,246 94,226 94,211
1. Hàng tồn kho 109,015 109,025 108,860 108,840 108,825
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,761 -14,761 -14,614 -14,614 -14,614
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,468 13,058 12,906 12,850 12,567
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 203 815 594 391 188
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,740 11,718 11,774 11,816 11,854
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 525 525 538 642 525
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 184,350 179,579 174,600 174,698 171,408
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 129,685 125,418 121,454 117,890 114,820
1. Tài sản cố định hữu hình 129,281 125,043 121,107 117,571 114,529
- Nguyên giá 415,293 405,736 405,736 405,736 404,802
- Giá trị hao mòn lũy kế -286,012 -280,693 -284,629 -288,165 -290,273
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 404 375 347 319 291
- Nguyên giá 6,515 6,515 6,515 6,515 6,515
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,111 -6,139 -6,168 -6,196 -6,224
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13,380 13,380 13,380 13,380 13,380
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13,380 13,380 13,380 13,380 13,380
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,801 28,408 27,501 31,269 31,154
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14,757 13,180 13,180 15,908 15,908
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 15,395 15,395 15,395 15,395 15,395
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,352 -167 -1,074 -35 -149
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,485 12,372 12,265 12,159 12,054
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,485 12,372 12,265 12,159 12,054
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 369,118 362,502 355,049 351,933 346,512
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,980 10,965 9,996 9,955 10,356
I. Nợ ngắn hạn 5,333 5,003 4,034 4,345 4,775
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 469 1,394 494 489 467
4. Người mua trả tiền trước 93 93 93 155 93
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,456 287 209 252 1,129
6. Phải trả người lao động 415 410 401 427 406
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 14 202 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,623 2,542 2,548 2,544 2,620
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 276 276 276 276 59
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,646 5,962 5,962 5,610 5,582
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,628 4,943 4,943 4,613 4,620
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 1,019 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,019 1,019 0 997 961
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 358,139 351,537 345,052 341,978 336,156
I. Vốn chủ sở hữu 358,139 351,537 345,052 341,978 336,156
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 330,003 330,003 330,003 330,003 330,003
2. Thặng dư vốn cổ phần 72,688 72,688 72,688 72,688 72,688
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -863 -863 -863 -863 -863
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 67,860 67,860 67,860 67,860 67,860
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -111,549 -118,150 -124,635 -127,709 -133,531
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -103,842 -103,842 -103,842 -103,842 -127,813
- LNST chưa phân phối kỳ này -7,706 -14,308 -20,793 -23,867 -5,718
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 369,118 362,502 355,049 351,933 346,512