|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
182.923
|
180.449
|
177.235
|
175.104
|
157.500
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.566
|
11.526
|
13.361
|
13.320
|
26.208
|
|
1. Tiền
|
4.966
|
5.026
|
5.687
|
4.912
|
5.691
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.600
|
6.500
|
7.673
|
8.409
|
20.517
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
62.539
|
60.339
|
56.129
|
53.838
|
21.847
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
62.539
|
60.339
|
56.129
|
53.838
|
21.847
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
497
|
1.432
|
670
|
1.168
|
998
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.349
|
4.458
|
4.475
|
4.529
|
4.790
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.034
|
4.072
|
4.058
|
4.027
|
4.126
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11
|
840
|
55
|
557
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.897
|
-7.938
|
-7.918
|
-7.945
|
-7.918
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
94.263
|
94.246
|
94.226
|
94.211
|
94.114
|
|
1. Hàng tồn kho
|
109.025
|
108.860
|
108.840
|
108.825
|
108.728
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14.761
|
-14.614
|
-14.614
|
-14.614
|
-14.614
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.058
|
12.906
|
12.850
|
12.567
|
14.333
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
815
|
594
|
391
|
188
|
1.031
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.718
|
11.774
|
11.816
|
11.854
|
11.975
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
525
|
538
|
642
|
525
|
1.327
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
179.579
|
174.600
|
174.698
|
171.408
|
168.392
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
125.418
|
121.454
|
117.890
|
114.820
|
111.770
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
125.043
|
121.107
|
117.571
|
114.529
|
111.507
|
|
- Nguyên giá
|
405.736
|
405.736
|
405.736
|
404.802
|
404.802
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-280.693
|
-284.629
|
-288.165
|
-290.273
|
-293.295
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
375
|
347
|
319
|
291
|
263
|
|
- Nguyên giá
|
6.515
|
6.515
|
6.515
|
6.515
|
6.515
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.139
|
-6.168
|
-6.196
|
-6.224
|
-6.252
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13.380
|
13.380
|
13.380
|
13.380
|
13.380
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.380
|
13.380
|
13.380
|
13.380
|
13.380
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28.408
|
27.501
|
31.269
|
31.154
|
31.304
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13.180
|
13.180
|
15.908
|
15.908
|
15.908
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
15.395
|
15.395
|
15.395
|
15.395
|
15.395
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-167
|
-1.074
|
-35
|
-149
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.372
|
12.265
|
12.159
|
12.054
|
11.938
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.372
|
12.265
|
12.159
|
12.054
|
11.938
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
362.502
|
355.049
|
351.933
|
346.512
|
325.892
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10.965
|
9.996
|
9.955
|
10.356
|
10.591
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.003
|
4.034
|
4.345
|
4.775
|
5.010
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.394
|
494
|
489
|
467
|
1.546
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
93
|
93
|
155
|
93
|
93
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
287
|
209
|
252
|
1.129
|
299
|
|
6. Phải trả người lao động
|
410
|
401
|
427
|
406
|
403
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
14
|
202
|
0
|
57
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.542
|
2.548
|
2.544
|
2.620
|
2.554
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
276
|
276
|
276
|
59
|
59
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.962
|
5.962
|
5.610
|
5.582
|
5.582
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4.943
|
4.943
|
4.613
|
4.620
|
4.620
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
1.019
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.019
|
0
|
997
|
961
|
961
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
351.537
|
345.052
|
341.978
|
336.156
|
315.301
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
351.537
|
345.052
|
341.978
|
336.156
|
315.301
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
330.003
|
330.003
|
330.003
|
330.003
|
330.003
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
72.688
|
72.688
|
72.688
|
72.688
|
72.688
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-863
|
-863
|
-863
|
-863
|
-863
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
67.860
|
67.860
|
67.860
|
67.860
|
67.860
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-118.150
|
-124.635
|
-127.709
|
-133.531
|
-154.386
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-103.842
|
-103.842
|
-103.842
|
-127.813
|
-128.030
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-14.308
|
-20.793
|
-23.867
|
-5.718
|
-26.356
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
362.502
|
355.049
|
351.933
|
346.512
|
325.892
|