|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,064,772
|
292,176
|
8,297
|
857
|
1,837
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,064,772
|
292,176
|
8,297
|
857
|
1,837
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
895,386
|
281,261
|
12,300
|
192
|
235
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
169,386
|
10,915
|
-4,003
|
665
|
1,602
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,198
|
52,058
|
7,531
|
4,588
|
3,305
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,571
|
34,068
|
1,235
|
269
|
-1,594
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,399
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
-468
|
0
|
94
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,958
|
358
|
8
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
103,919
|
108,157
|
47,692
|
41,658
|
32,318
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
53,137
|
-79,610
|
-45,876
|
-36,674
|
-25,723
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,641
|
9,319
|
1,383
|
10,366
|
1,845
|
|
13. Chi phí khác
|
276
|
638
|
76
|
3,526
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,365
|
8,681
|
1,307
|
6,840
|
1,845
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
57,502
|
-70,929
|
-44,569
|
-29,835
|
-23,878
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,777
|
222
|
19
|
52
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,244
|
-5,326
|
7,372
|
-11,682
|
-11
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,021
|
-5,104
|
7,391
|
-11,631
|
-11
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
45,481
|
-65,825
|
-51,960
|
-18,204
|
-23,867
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
45,481
|
-65,825
|
-51,960
|
-18,204
|
-23,867
|