|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-4.417
|
-6.485
|
-3.405
|
-5.711
|
-20.668
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
746
|
3.714
|
-26
|
2.215
|
1.720
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.247
|
3.964
|
3.564
|
3.106
|
3.050
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.097
|
802
|
-2.731
|
109
|
-176
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
-310
|
310
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-182
|
224
|
-268
|
-55
|
20
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.222
|
-966
|
-901
|
-944
|
-1.174
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-3.671
|
-2.771
|
-3.431
|
-3.496
|
-18.947
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
85
|
-180
|
-164
|
89
|
-1.303
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-10
|
164
|
20
|
15
|
97
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-330
|
-969
|
289
|
504
|
235
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-499
|
329
|
309
|
308
|
-699
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-217
|
-218
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4.425
|
-3.427
|
-2.977
|
-2.797
|
-20.835
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.852
|
0
|
0
|
312
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-63.539
|
-1.800
|
-55.529
|
-8
|
-21.380
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
4.000
|
59.739
|
2.300
|
53.529
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-1.057
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
390
|
143
|
1.680
|
125
|
1.667
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-61.298
|
2.343
|
4.833
|
2.728
|
33.817
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-65.722
|
-1.085
|
1.856
|
-69
|
12.981
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
77.193
|
12.566
|
11.526
|
13.361
|
13.320
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
94
|
45
|
-22
|
29
|
7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.566
|
11.526
|
13.361
|
13.320
|
26.308
|