|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.743.446
|
6.117.646
|
6.110.316
|
6.244.650
|
7.215.757
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.748.759
|
2.205.275
|
1.618.301
|
1.889.738
|
1.706.519
|
|
1. Tiền
|
2.308.040
|
1.174.041
|
403.624
|
410.965
|
531.864
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.440.719
|
1.031.234
|
1.214.677
|
1.478.772
|
1.174.654
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.263.416
|
2.207.344
|
2.656.596
|
2.824.968
|
3.640.397
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
29.924
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-24.322
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.257.813
|
2.207.344
|
2.656.596
|
2.824.968
|
3.640.397
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.359.613
|
1.302.961
|
1.395.698
|
1.238.546
|
1.500.906
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
689.519
|
738.149
|
674.802
|
637.892
|
888.984
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
223.360
|
222.666
|
198.109
|
195.710
|
198.419
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
61.424
|
50.924
|
60.924
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
433.577
|
339.562
|
510.241
|
447.536
|
453.468
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-48.266
|
-48.339
|
-48.378
|
-42.593
|
-39.965
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
95.520
|
85.149
|
86.478
|
102.176
|
148.917
|
|
1. Hàng tồn kho
|
95.520
|
85.149
|
86.478
|
102.176
|
148.917
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
276.138
|
316.916
|
353.242
|
189.223
|
219.018
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
28.235
|
27.568
|
48.958
|
49.486
|
50.974
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
245.429
|
287.545
|
301.362
|
133.228
|
163.546
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.474
|
1.803
|
2.922
|
6.509
|
4.498
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12.342.551
|
13.204.762
|
13.667.100
|
13.936.876
|
14.003.697
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
45.689
|
45.776
|
46.081
|
38.791
|
15.954
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
8.100
|
8.100
|
8.100
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
37.589
|
37.676
|
37.981
|
38.791
|
15.954
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.025.159
|
3.977.862
|
5.629.500
|
5.706.138
|
5.992.980
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.777.452
|
3.730.422
|
5.384.073
|
5.461.514
|
5.748.736
|
|
- Nguyên giá
|
6.435.986
|
6.469.797
|
8.233.622
|
8.404.688
|
9.197.513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.658.534
|
-2.739.375
|
-2.849.549
|
-2.943.173
|
-3.448.777
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
235.461
|
235.461
|
235.461
|
259.913
|
259.913
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-235.461
|
-235.461
|
-235.461
|
-259.913
|
-259.913
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
247.707
|
247.440
|
245.427
|
244.623
|
244.244
|
|
- Nguyên giá
|
386.217
|
389.921
|
390.580
|
393.410
|
401.434
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-138.510
|
-142.481
|
-145.152
|
-148.786
|
-157.190
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.238.335
|
2.783.951
|
1.240.716
|
1.172.647
|
1.177.832
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.238.335
|
2.783.951
|
1.240.716
|
1.172.647
|
1.177.832
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.359.662
|
4.741.844
|
4.936.643
|
5.179.111
|
4.857.584
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.320.432
|
4.702.269
|
4.827.392
|
5.131.760
|
4.812.488
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
41.914
|
41.914
|
41.914
|
41.914
|
36.914
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.683
|
-2.339
|
-2.663
|
-2.663
|
-21
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
70.000
|
8.100
|
8.203
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.673.705
|
1.655.330
|
1.814.160
|
1.840.190
|
1.959.346
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.270.692
|
1.252.216
|
1.365.396
|
1.350.933
|
1.468.768
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
285.698
|
292.700
|
293.714
|
363.632
|
366.225
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
117.315
|
110.414
|
155.050
|
125.624
|
124.353
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19.085.997
|
19.322.408
|
19.777.416
|
20.181.526
|
21.219.454
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.307.979
|
5.134.122
|
4.917.377
|
4.612.640
|
5.648.877
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.150.593
|
2.570.694
|
2.350.293
|
2.095.876
|
2.970.761
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
403.660
|
310.858
|
307.522
|
365.701
|
322.807
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
618.775
|
700.188
|
565.556
|
666.493
|
802.905
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.422
|
7.100
|
9.871
|
13.467
|
12.709
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
155.002
|
158.697
|
159.945
|
79.936
|
321.366
|
|
6. Phải trả người lao động
|
116.976
|
136.610
|
219.717
|
99.437
|
125.759
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
360.002
|
628.745
|
355.576
|
317.889
|
382.700
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.734
|
3.706
|
7.776
|
8.261
|
7.567
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.199.907
|
356.575
|
480.258
|
363.290
|
688.636
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
152.105
|
152.105
|
139.362
|
139.362
|
133.320
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
140.011
|
116.109
|
104.709
|
42.039
|
172.991
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.157.386
|
2.563.429
|
2.567.084
|
2.516.764
|
2.678.116
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
122.115
|
229.674
|
231.012
|
230.489
|
235.190
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.776.724
|
2.076.517
|
2.081.640
|
2.036.088
|
2.196.370
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
258.547
|
257.237
|
254.432
|
250.187
|
246.556
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13.778.018
|
14.188.286
|
14.860.039
|
15.568.886
|
15.570.576
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13.778.018
|
14.188.286
|
14.860.039
|
15.568.886
|
15.570.576
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.201.923
|
4.201.923
|
4.264.951
|
4.264.951
|
4.264.951
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.920.183
|
3.920.183
|
3.920.183
|
3.920.183
|
3.920.183
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
128.098
|
128.098
|
128.098
|
128.098
|
128.098
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
465.473
|
481.753
|
468.449
|
477.801
|
479.326
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
73.121
|
73.121
|
73.121
|
73.121
|
73.121
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
72.382
|
72.382
|
72.382
|
72.382
|
72.382
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.348.213
|
3.654.454
|
4.157.896
|
4.746.795
|
4.770.774
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.499.976
|
2.491.008
|
2.481.015
|
4.212.551
|
3.112.380
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
848.237
|
1.163.445
|
1.676.881
|
534.244
|
1.658.394
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.568.625
|
1.656.372
|
1.774.959
|
1.885.555
|
1.861.741
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
19.085.997
|
19.322.408
|
19.777.416
|
20.181.526
|
21.219.454
|