TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.400.795
|
4.159.668
|
3.900.552
|
3.491.688
|
6.675.803
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.474.073
|
1.979.288
|
1.831.042
|
1.166.551
|
3.964.295
|
1. Tiền
|
761.886
|
740.532
|
633.200
|
423.688
|
3.198.202
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
712.187
|
1.238.756
|
1.197.842
|
742.863
|
766.092
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
356.348
|
412.258
|
407.154
|
601.541
|
1.021.206
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
45.723
|
45.723
|
34.302
|
34.302
|
34.302
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-32.576
|
-30.139
|
-14.235
|
-24.061
|
-25.396
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
343.200
|
396.674
|
387.087
|
591.300
|
1.012.300
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.211.735
|
1.395.091
|
1.252.145
|
1.309.981
|
1.235.233
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
584.646
|
615.002
|
644.813
|
661.529
|
599.237
|
2. Trả trước cho người bán
|
91.081
|
177.217
|
154.285
|
284.445
|
279.598
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
298.008
|
280.008
|
162.924
|
110.924
|
30.924
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
254.893
|
357.814
|
325.295
|
296.729
|
373.305
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.893
|
-34.950
|
-35.172
|
-43.645
|
-47.830
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
68.170
|
64.236
|
63.584
|
72.338
|
83.407
|
1. Hàng tồn kho
|
68.170
|
64.236
|
63.584
|
72.338
|
83.407
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
290.469
|
308.796
|
346.627
|
341.277
|
371.663
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.946
|
13.825
|
12.848
|
18.592
|
21.203
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
272.900
|
274.920
|
320.939
|
311.388
|
335.043
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9.624
|
20.051
|
12.841
|
11.298
|
15.417
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10.141.306
|
10.178.342
|
10.843.077
|
10.874.722
|
11.309.805
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
39.755
|
34.921
|
44.914
|
45.013
|
44.729
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
8.100
|
8.100
|
8.100
|
8.100
|
8.100
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
31.655
|
26.821
|
36.814
|
36.913
|
36.629
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
4.168.954
|
4.113.679
|
4.145.548
|
4.062.907
|
4.033.162
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.894.157
|
3.859.471
|
3.895.381
|
3.824.461
|
3.786.072
|
- Nguyên giá
|
6.239.887
|
6.099.254
|
6.220.926
|
6.222.579
|
6.270.931
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.345.730
|
-2.239.783
|
-2.325.545
|
-2.398.119
|
-2.484.859
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
16.406
|
9.458
|
2.537
|
44
|
9
|
- Nguyên giá
|
235.414
|
235.414
|
235.414
|
235.414
|
235.414
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-219.007
|
-225.955
|
-232.877
|
-235.369
|
-235.404
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
258.390
|
244.750
|
247.630
|
238.402
|
247.081
|
- Nguyên giá
|
382.207
|
364.267
|
371.948
|
362.854
|
377.654
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-123.817
|
-119.517
|
-124.317
|
-124.453
|
-130.573
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.759.344
|
1.753.049
|
1.799.710
|
1.624.374
|
1.716.854
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.759.344
|
1.753.049
|
1.799.710
|
1.624.374
|
1.716.854
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.122.169
|
3.205.653
|
3.279.571
|
3.511.218
|
3.840.696
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.082.541
|
3.166.003
|
3.239.979
|
3.461.786
|
3.791.525
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
41.928
|
41.914
|
41.914
|
41.914
|
41.914
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.301
|
-2.264
|
-2.322
|
-2.481
|
-2.743
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
10.000
|
10.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
892.363
|
919.220
|
1.428.416
|
1.493.192
|
1.543.247
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
732.362
|
727.004
|
1.238.355
|
1.297.623
|
1.296.627
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
160.001
|
192.215
|
190.062
|
195.569
|
246.620
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
158.721
|
151.820
|
144.919
|
138.018
|
131.117
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
13.542.101
|
14.338.010
|
14.743.630
|
14.366.410
|
17.985.608
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.835.559
|
3.947.196
|
3.925.279
|
3.838.203
|
4.232.245
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.936.493
|
1.941.489
|
1.930.194
|
1.942.346
|
2.107.076
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
445.666
|
457.200
|
401.396
|
410.222
|
422.040
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
508.119
|
540.679
|
632.385
|
533.152
|
461.670
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.892
|
6.524
|
8.553
|
14.653
|
7.632
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
76.485
|
66.137
|
77.634
|
87.703
|
69.883
|
6. Phải trả người lao động
|
143.050
|
93.804
|
134.806
|
165.106
|
189.091
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
316.633
|
352.219
|
277.354
|
352.593
|
339.333
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8.478
|
7.785
|
1.512
|
2.540
|
1.216
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
331.333
|
323.121
|
286.965
|
284.489
|
382.055
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
52.002
|
48.420
|
32.811
|
20.223
|
169.874
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
49.835
|
45.599
|
76.778
|
71.666
|
64.282
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.899.066
|
2.005.707
|
1.995.085
|
1.895.857
|
2.125.169
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
104.470
|
108.262
|
112.156
|
266.907
|
115.705
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.518.082
|
1.624.965
|
1.613.235
|
110.344
|
1.745.343
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
1.518.606
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
276.514
|
272.480
|
269.694
|
0
|
264.120
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9.706.541
|
10.390.814
|
10.818.350
|
10.528.207
|
13.753.363
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9.706.541
|
10.390.814
|
10.818.350
|
10.528.207
|
13.753.363
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.058.986
|
3.058.986
|
3.104.870
|
3.104.870
|
4.139.826
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.941.832
|
1.941.832
|
1.941.832
|
1.941.832
|
3.920.183
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
128.098
|
128.098
|
128.098
|
128.098
|
128.098
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
360.804
|
390.881
|
433.199
|
375.296
|
431.376
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
61.305
|
72.682
|
72.892
|
72.892
|
72.892
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
68.471
|
72.382
|
72.382
|
72.382
|
72.382
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.938.150
|
3.472.410
|
3.734.734
|
3.386.710
|
3.621.104
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
716.599
|
2.912.995
|
2.851.962
|
2.161.890
|
2.161.660
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.221.551
|
559.415
|
882.772
|
1.224.819
|
1.459.443
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.148.895
|
1.253.543
|
1.330.344
|
1.446.127
|
1.367.502
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
13.542.101
|
14.338.010
|
14.743.630
|
14.366.410
|
17.985.608
|