Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,266,773 6,743,446 6,117,646 6,110,316 6,244,650
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,675,638 3,748,759 2,205,275 1,618,301 1,889,738
1. Tiền 2,320,684 2,308,040 1,174,041 403,624 410,965
2. Các khoản tương đương tiền 1,354,954 1,440,719 1,031,234 1,214,677 1,478,772
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,132,109 1,263,416 2,207,344 2,656,596 2,824,968
1. Chứng khoán kinh doanh 29,924 29,924 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -22,917 -24,322 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,125,101 1,257,813 2,207,344 2,656,596 2,824,968
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,129,410 1,359,613 1,302,961 1,395,698 1,238,546
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 605,100 689,519 738,149 674,802 637,892
2. Trả trước cho người bán 212,408 223,360 222,666 198,109 195,710
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 30,924 61,424 50,924 60,924 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 329,138 433,577 339,562 510,241 447,536
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -48,159 -48,266 -48,339 -48,378 -42,593
IV. Tổng hàng tồn kho 74,969 95,520 85,149 86,478 102,176
1. Hàng tồn kho 74,969 95,520 85,149 86,478 102,176
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 254,646 276,138 316,916 353,242 189,223
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25,688 28,235 27,568 48,958 49,486
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 214,363 245,429 287,545 301,362 133,228
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14,596 2,474 1,803 2,922 6,509
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,822,504 12,342,551 13,204,762 13,667,100 13,936,876
I. Các khoản phải thu dài hạn 45,707 45,689 45,776 46,081 38,791
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 8,100 8,100 8,100 8,100 0
5. Phải thu dài hạn khác 37,607 37,589 37,676 37,981 38,791
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,067,657 4,025,159 3,977,862 5,629,500 5,706,138
1. Tài sản cố định hữu hình 3,822,619 3,777,452 3,730,422 5,384,073 5,461,514
- Nguyên giá 6,394,515 6,435,986 6,469,797 8,233,622 8,404,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,571,896 -2,658,534 -2,739,375 -2,849,549 -2,943,173
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 235,461 235,461 235,461 235,461 259,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -235,461 -235,461 -235,461 -235,461 -259,913
3. Tài sản cố định vô hình 245,038 247,707 247,440 245,427 244,623
- Nguyên giá 378,820 386,217 389,921 390,580 393,410
- Giá trị hao mòn lũy kế -133,783 -138,510 -142,481 -145,152 -148,786
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,905,812 2,238,335 2,783,951 1,240,716 1,172,647
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,905,812 2,238,335 2,783,951 1,240,716 1,172,647
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,145,067 4,359,662 4,741,844 4,936,643 5,179,111
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,095,896 4,320,432 4,702,269 4,827,392 5,131,760
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 41,914 41,914 41,914 41,914 41,914
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,743 -2,683 -2,339 -2,663 -2,663
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000 0 0 70,000 8,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,658,262 1,673,705 1,655,330 1,814,160 1,840,190
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,281,735 1,270,692 1,252,216 1,365,396 1,350,933
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 252,310 285,698 292,700 293,714 363,632
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 124,216 117,315 110,414 155,050 125,624
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,089,277 19,085,997 19,322,408 19,777,416 20,181,526
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,988,123 5,307,979 5,134,122 4,917,377 4,612,640
I. Nợ ngắn hạn 1,988,119 3,150,593 2,570,694 2,350,293 2,095,876
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 298,988 403,660 310,858 307,522 365,701
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 540,247 618,775 700,188 565,556 666,493
4. Người mua trả tiền trước 6,336 2,422 7,100 9,871 13,467
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 58,576 155,002 158,697 159,945 79,936
6. Phải trả người lao động 107,471 116,976 136,610 219,717 99,437
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 306,640 360,002 628,745 355,576 317,889
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,221 1,734 3,706 7,776 8,261
11. Phải trả ngắn hạn khác 476,313 1,199,907 356,575 480,258 363,290
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 148,305 152,105 152,105 139,362 139,362
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44,021 140,011 116,109 104,709 42,039
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,000,004 2,157,386 2,563,429 2,567,084 2,516,764
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 118,096 122,115 229,674 231,012 230,489
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,620,574 1,776,724 2,076,517 2,081,640 2,036,088
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 261,333 258,547 257,237 254,432 250,187
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 14,101,154 13,778,018 14,188,286 14,860,039 15,568,886
I. Vốn chủ sở hữu 14,101,154 13,778,018 14,188,286 14,860,039 15,568,886
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,201,923 4,201,923 4,201,923 4,264,951 4,264,951
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,920,183 3,920,183 3,920,183 3,920,183 3,920,183
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 128,098 128,098 128,098 128,098 128,098
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 436,615 465,473 481,753 468,449 477,801
8. Quỹ đầu tư phát triển 72,892 73,121 73,121 73,121 73,121
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 72,382 72,382 72,382 72,382 72,382
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,842,249 3,348,213 3,654,454 4,157,896 4,746,795
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,439,274 2,499,976 2,491,008 2,481,015 4,212,551
- LNST chưa phân phối kỳ này 402,975 848,237 1,163,445 1,676,881 534,244
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,426,813 1,568,625 1,656,372 1,774,959 1,885,555
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,089,277 19,085,997 19,322,408 19,777,416 20,181,526