|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
165,243
|
151,308
|
113,564
|
88,062
|
103,577
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
165,243
|
151,308
|
113,564
|
88,062
|
103,577
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
124,226
|
112,613
|
89,693
|
72,372
|
76,250
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,017
|
38,695
|
23,871
|
15,690
|
27,327
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,291
|
9,073
|
9,356
|
7,241
|
9,431
|
|
7. Chi phí tài chính
|
168
|
64
|
322
|
131
|
54
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25
|
64
|
294
|
131
|
53
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,633
|
7,081
|
8,211
|
7,187
|
6,857
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,047
|
8,193
|
7,115
|
7,113
|
6,775
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33,461
|
32,430
|
17,578
|
8,498
|
23,072
|
|
12. Thu nhập khác
|
46
|
0
|
0
|
0
|
14
|
|
13. Chi phí khác
|
499
|
47
|
450
|
698
|
530
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-453
|
-47
|
-450
|
-698
|
-515
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
33,008
|
32,383
|
17,128
|
7,800
|
22,557
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,730
|
6,415
|
3,499
|
1,700
|
4,618
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,730
|
6,415
|
3,499
|
1,700
|
4,618
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28,278
|
25,968
|
13,629
|
6,100
|
17,939
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28,278
|
25,968
|
13,629
|
6,100
|
17,939
|