単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 165,243 151,308 113,564 88,062 103,577
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 165,243 151,308 113,564 88,062 103,577
4. Giá vốn hàng bán 124,226 112,613 89,693 72,372 76,250
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41,017 38,695 23,871 15,690 27,327
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,291 9,073 9,356 7,241 9,431
7. Chi phí tài chính 168 64 322 131 54
-Trong đó: Chi phí lãi vay 25 64 294 131 53
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,633 7,081 8,211 7,187 6,857
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,047 8,193 7,115 7,113 6,775
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33,461 32,430 17,578 8,498 23,072
12. Thu nhập khác 46 0 0 0 14
13. Chi phí khác 499 47 450 698 530
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -453 -47 -450 -698 -515
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33,008 32,383 17,128 7,800 22,557
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,730 6,415 3,499 1,700 4,618
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,730 6,415 3,499 1,700 4,618
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28,278 25,968 13,629 6,100 17,939
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28,278 25,968 13,629 6,100 17,939