単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 57,188 53,834 46,781 44,624 38,445
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,980 3,167 8,549 5,980 6,705
1. Tiền 5,980 3,167 8,549 5,980 6,705
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,632 6,679 6,511 5,534 5,063
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,549 2,320 1,356 1,291 1,102
2. Trả trước cho người bán 763 763 1,550 637 488
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,319 3,596 3,605 3,606 3,473
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 44,877 43,426 31,180 32,837 26,617
1. Hàng tồn kho 44,877 43,426 31,180 32,837 26,617
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 700 562 542 273 60
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 49 489 530 261 60
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 582 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 68 74 12 12 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 103,078 100,718 98,284 97,731 96,142
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,768 2,842 2,842 2,842 2,842
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,768 2,842 2,842 2,842 2,842
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,888 27,602 25,333 24,026 43,113
1. Tài sản cố định hữu hình 24,239 22,335 20,449 19,524 28,160
- Nguyên giá 138,673 138,673 138,673 139,561 150,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -114,434 -116,337 -118,224 -120,037 -121,967
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,649 5,267 4,884 4,501 14,953
- Nguyên giá 26,199 26,199 26,199 26,199 37,124
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,550 -20,933 -21,315 -21,698 -22,171
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 68,825 68,860 68,872 69,733 48,219
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 68,825 68,860 68,872 69,733 48,219
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,598 1,414 1,236 1,131 1,967
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,565 1,381 1,203 1,098 1,947
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 33 33 33 33 20
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 160,266 154,552 145,065 142,355 134,587
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43,139 36,070 23,199 27,068 20,678
I. Nợ ngắn hạn 43,139 36,070 23,199 27,068 20,678
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6,213 17,734 4,316 4,761 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18,128 8,661 5,506 5,482 5,951
4. Người mua trả tiền trước 424 431 473 428 887
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,116 2,211 4,638 7,129 3,537
6. Phải trả người lao động 2,887 2,861 3,356 3,331 3,209
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,013 1,315 678 840 301
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,357 2,858 4,231 5,096 6,793
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 117,128 118,481 121,867 115,287 113,909
I. Vốn chủ sở hữu 117,128 118,481 121,867 115,287 113,909
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,407 90,407 90,407 90,407 90,407
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -62 -62 -62 -62 -62
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,830 4,859 5,081 5,299 5,529
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,555 2,812 2,781 2,781 2,781
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,399 20,466 23,661 16,863 15,255
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,477 19,307 18,976 8,135 8,135
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,921 1,159 4,685 8,728 7,120
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 160,266 154,552 145,065 142,355 134,587