単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 46,781 44,624 38,445 51,830 47,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,549 5,980 6,705 9,915 2,587
1. Tiền 8,549 5,980 6,705 9,915 2,587
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,511 5,534 5,063 6,179 6,665
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,356 1,291 1,102 2,044 1,768
2. Trả trước cho người bán 1,550 637 488 540 1,333
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,605 3,606 3,473 3,595 3,563
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 31,180 32,837 26,617 34,792 37,555
1. Hàng tồn kho 31,180 32,837 26,617 34,792 37,555
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 542 273 60 943 729
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 530 261 60 813 729
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12 12 0 130 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 98,284 97,731 96,142 93,453 91,219
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,842 2,842 2,842 2,644 2,644
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,842 2,842 2,842 2,644 2,644
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25,333 24,026 43,113 40,774 38,581
1. Tài sản cố định hữu hình 20,449 19,524 28,160 26,339 24,663
- Nguyên giá 138,673 139,561 150,128 150,128 150,192
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,224 -120,037 -121,967 -123,789 -125,530
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,884 4,501 14,953 14,436 13,919
- Nguyên giá 26,199 26,199 37,124 37,124 37,124
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,315 -21,698 -22,171 -22,688 -23,205
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 68,872 69,733 48,219 48,219 48,302
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 68,872 69,733 48,219 48,219 48,302
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,236 1,131 1,967 1,816 1,692
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,203 1,098 1,947 1,795 1,672
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 33 33 20 20 20
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 145,065 142,355 134,587 145,283 138,756
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23,199 27,068 20,678 29,176 26,816
I. Nợ ngắn hạn 23,199 27,068 20,678 29,176 26,816
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,316 4,761 0 0 1,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,506 5,482 5,951 12,323 7,982
4. Người mua trả tiền trước 473 428 887 1,631 627
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,638 7,129 3,537 3,470 4,889
6. Phải trả người lao động 3,356 3,331 3,209 5,490 8,081
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 642
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 678 840 301 137 201
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,231 5,096 6,793 6,126 3,395
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 121,867 115,287 113,909 116,106 111,939
I. Vốn chủ sở hữu 121,867 115,287 113,909 116,106 111,939
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,407 90,407 90,407 90,407 90,407
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -62 -62 -62 -62 -62
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,081 5,299 5,529 5,585 5,757
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,781 2,781 2,781 2,837 2,781
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,661 16,863 15,255 17,340 13,058
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18,976 8,135 8,135 15,255 4,402
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,685 8,728 7,120 2,085 8,656
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 145,065 142,355 134,587 145,283 138,756