|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
44,901
|
29,916
|
55,535
|
46,585
|
51,349
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-16,138
|
-4,233
|
-14,677
|
-15,180
|
-18,440
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,521
|
-1,027
|
-3,494
|
-9,486
|
-4,156
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-93
|
-216
|
-186
|
-5
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-126
|
-4,379
|
|
|
-3,160
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
138
|
200
|
170
|
60
|
225
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-11,228
|
-7,337
|
-5,575
|
-4,041
|
-9,636
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,934
|
12,923
|
31,773
|
17,933
|
16,181
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-205
|
-54
|
|
-1,588
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-199
|
199
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,000
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,795
|
-54
|
-199
|
-1,389
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-11,604
|
-15,681
|
-26,193
|
-8,794
|
-10,292
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5,232
|
|
|
-10,319
|
-5,164
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16,836
|
-15,681
|
-26,193
|
-19,113
|
-15,456
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-106
|
-2,812
|
5,381
|
-2,569
|
725
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,086
|
7,502
|
4,690
|
8,549
|
5,980
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,980
|
4,690
|
8,549
|
5,980
|
6,705
|