単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,834 46,781 44,624 38,445 51,830
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,167 8,549 5,980 6,705 9,915
1. Tiền 3,167 8,549 5,980 6,705 9,915
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,679 6,511 5,534 5,063 6,179
1. Phải thu khách hàng 2,320 1,356 1,291 1,102 2,044
2. Trả trước cho người bán 763 1,550 637 488 540
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,596 3,605 3,606 3,473 3,595
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 43,426 31,180 32,837 26,617 34,792
1. Hàng tồn kho 43,426 31,180 32,837 26,617 34,792
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 562 542 273 60 943
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 489 530 261 60 813
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 74 12 12 0 130
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 100,718 98,284 97,731 96,142 93,453
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,842 2,842 2,842 2,842 2,644
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,842 2,842 2,842 2,842 2,644
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,602 25,333 24,026 43,113 40,774
1. Tài sản cố định hữu hình 22,335 20,449 19,524 28,160 26,339
- Nguyên giá 138,673 138,673 139,561 150,128 150,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -116,337 -118,224 -120,037 -121,967 -123,789
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,267 4,884 4,501 14,953 14,436
- Nguyên giá 26,199 26,199 26,199 37,124 37,124
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,933 -21,315 -21,698 -22,171 -22,688
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,414 1,236 1,131 1,967 1,816
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,381 1,203 1,098 1,947 1,795
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 33 33 33 20 20
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154,552 145,065 142,355 134,587 145,283
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 36,070 23,199 27,068 20,678 29,176
I. Nợ ngắn hạn 36,070 23,199 27,068 20,678 29,176
1. Vay và nợ ngắn 17,734 4,316 4,761 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,661 5,506 5,482 5,951 12,323
4. Người mua trả tiền trước 431 473 428 887 1,631
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,211 4,638 7,129 3,537 3,470
6. Phải trả người lao động 2,861 3,356 3,331 3,209 5,490
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,315 678 840 301 137
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 118,481 121,867 115,287 113,909 116,106
I. Vốn chủ sở hữu 118,481 121,867 115,287 113,909 116,106
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,407 90,407 90,407 90,407 90,407
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -62 -62 -62 -62 -62
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,859 5,081 5,299 5,529 5,585
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,812 2,781 2,781 2,781 2,837
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,466 23,661 16,863 15,255 17,340
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,858 4,231 5,096 6,793 6,126
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154,552 145,065 142,355 134,587 145,283