|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51,905
|
44,166
|
48,449
|
43,529
|
60,328
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
51,905
|
44,166
|
48,449
|
43,529
|
60,328
|
|
Giá vốn hàng bán
|
36,358
|
28,998
|
31,724
|
30,298
|
38,213
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,547
|
15,168
|
16,725
|
13,231
|
22,115
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
31
|
27
|
2
|
32
|
|
Chi phí tài chính
|
203
|
38
|
35
|
56
|
33
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
203
|
38
|
35
|
56
|
33
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,847
|
4,942
|
5,424
|
5,431
|
6,897
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,610
|
3,290
|
3,746
|
3,992
|
4,445
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,888
|
6,929
|
7,547
|
3,753
|
10,772
|
|
Thu nhập khác
|
132
|
4
|
36
|
3
|
1
|
|
Chi phí khác
|
30
|
22
|
254
|
153
|
13
|
|
Lợi nhuận khác
|
102
|
-18
|
-218
|
-150
|
-12
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,990
|
6,911
|
7,329
|
3,603
|
10,761
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,226
|
1,447
|
1,572
|
786
|
2,189
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
13
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,226
|
1,447
|
1,584
|
786
|
2,189
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,764
|
5,464
|
5,744
|
2,818
|
8,571
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,764
|
5,464
|
5,744
|
2,818
|
8,571
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|