Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 293,693 321,452 341,540 348,535 343,502
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 158,743 29,490 27,580 14,344 15,551
1. Tiền 45,743 29,490 27,580 14,344 15,551
2. Các khoản tương đương tiền 113,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 146,574 147,677 135,364 123,047
1. Chứng khoán kinh doanh 0 18,447 28,657 29,403 19,968
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -873 -9,980 -3,039 -3,921
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000 129,000 129,000 109,000 107,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,678 37,705 48,176 41,675 59,011
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33,815 32,981 41,568 36,497 57,318
2. Trả trước cho người bán 8,697 1,063 4,589 3,326 4,395
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,509 3,973 2,105 1,938 1,739
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,343 -313 -87 -87 -4,442
IV. Tổng hàng tồn kho 77,211 107,238 117,346 156,105 144,519
1. Hàng tồn kho 89,712 121,801 132,328 173,687 160,204
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,501 -14,563 -14,982 -17,582 -15,685
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,061 446 762 1,046 1,375
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,803 40 26 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 258 359 716 1,039 1,375
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 46 20 7 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 104,959 103,742 105,034 105,846 94,117
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,432 1,577 1,577 1,577 1,574
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,432 1,577 1,577 1,577 1,574
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 37,414 37,840 34,055 51,946 44,051
1. Tài sản cố định hữu hình 37,414 37,840 34,055 51,946 44,051
- Nguyên giá 326,611 334,177 339,887 365,783 366,332
- Giá trị hao mòn lũy kế -289,197 -296,337 -305,831 -313,836 -322,281
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 104 104 104 104 104
- Giá trị hao mòn lũy kế -104 -104 -104 -104 -104
III. Bất động sản đầu tư 4,891 4,418 3,949 3,480 3,296
- Nguyên giá 12,208 12,208 12,208 12,208 12,208
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,317 -7,790 -8,259 -8,727 -8,912
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,240 5,693 10,147 67 967
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,240 5,693 10,147 67 967
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 57,982 54,215 55,305 48,775 44,229
1. Chi phí trả trước dài hạn 57,982 54,215 55,305 48,775 44,229
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 398,652 425,194 446,574 454,381 437,620
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 97,550 115,713 112,501 109,171 92,986
I. Nợ ngắn hạn 95,971 114,365 111,401 108,052 91,668
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26,241 35,717 27,827 34,554 11,714
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18,510 19,079 19,088 7,768 14,588
4. Người mua trả tiền trước 1,077 1,113 1,092 1,743 1,380
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,014 7,913 6,184 6,788 5,381
6. Phải trả người lao động 11,598 13,432 19,165 11,860 13,489
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,931 3,409 3,860 6,546 5,791
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9,937 13,106 8,770 9,752 8,997
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,663 20,595 25,414 29,042 30,328
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,579 1,349 1,101 1,119 1,318
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,579 1,349 1,101 1,119 1,318
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 301,103 309,480 334,073 345,210 344,634
I. Vốn chủ sở hữu 301,103 309,480 334,073 345,210 344,634
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,000 90,000 90,000 90,000 90,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,226 8,319 8,319 8,319 8,319
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5,436 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 118,796 129,764 145,684 171,342 184,421
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 89,517 81,398 90,070 75,549 61,894
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34,716 50,017 50,017 50,017 50,017
- LNST chưa phân phối kỳ này 54,801 31,381 40,053 25,532 11,877
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 398,652 425,194 446,574 454,381 437,620