|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
321,452
|
341,540
|
348,535
|
343,502
|
367,248
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,490
|
27,580
|
14,344
|
15,551
|
14,454
|
|
1. Tiền
|
29,490
|
27,580
|
14,344
|
15,551
|
14,454
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
146,574
|
147,677
|
135,364
|
123,047
|
191,440
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
18,447
|
28,657
|
29,403
|
19,968
|
66,300
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-873
|
-9,980
|
-3,039
|
-3,921
|
-11,860
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
37,705
|
48,176
|
41,675
|
59,011
|
70,696
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
32,981
|
41,568
|
36,497
|
57,318
|
64,705
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,063
|
4,589
|
3,326
|
4,395
|
4,581
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,973
|
2,105
|
1,938
|
1,739
|
10,046
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-313
|
-87
|
-87
|
-4,442
|
-18,637
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
107,238
|
117,346
|
156,105
|
144,519
|
88,158
|
|
1. Hàng tồn kho
|
121,801
|
132,328
|
173,687
|
160,204
|
103,303
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14,563
|
-14,982
|
-17,582
|
-15,685
|
-15,145
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
446
|
762
|
1,046
|
1,375
|
2,501
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
40
|
26
|
0
|
0
|
200
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
359
|
716
|
1,039
|
1,375
|
1,301
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
46
|
20
|
7
|
0
|
1,000
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
103,742
|
105,034
|
105,846
|
94,117
|
92,771
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,577
|
1,577
|
1,577
|
1,574
|
1,694
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,577
|
1,577
|
1,577
|
1,574
|
1,694
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
37,840
|
34,055
|
51,946
|
44,051
|
46,260
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
37,840
|
34,055
|
51,946
|
44,051
|
46,260
|
|
- Nguyên giá
|
334,177
|
339,887
|
365,783
|
366,332
|
342,213
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-296,337
|
-305,831
|
-313,836
|
-322,281
|
-295,953
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
104
|
104
|
104
|
104
|
104
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-104
|
-104
|
-104
|
-104
|
-104
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,418
|
3,949
|
3,480
|
3,296
|
2,811
|
|
- Nguyên giá
|
12,208
|
12,208
|
12,208
|
12,208
|
12,208
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,790
|
-8,259
|
-8,727
|
-8,912
|
-9,397
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
54,215
|
55,305
|
48,775
|
44,229
|
41,638
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
54,215
|
55,305
|
48,775
|
44,229
|
41,638
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
425,194
|
446,574
|
454,381
|
437,620
|
460,020
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
115,713
|
112,501
|
109,171
|
92,986
|
108,505
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
114,365
|
111,401
|
108,052
|
91,668
|
107,174
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
35,717
|
27,827
|
34,554
|
11,714
|
38,537
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
19,079
|
19,088
|
7,768
|
14,588
|
4,907
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,113
|
1,092
|
1,743
|
1,380
|
1,713
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,913
|
6,184
|
6,788
|
5,381
|
7,466
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,432
|
19,165
|
11,860
|
13,489
|
6,775
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,409
|
3,860
|
6,546
|
5,791
|
9,274
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
13,106
|
8,770
|
9,752
|
8,997
|
9,102
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,349
|
1,101
|
1,119
|
1,318
|
1,331
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,349
|
1,101
|
1,119
|
1,318
|
1,331
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
309,480
|
334,073
|
345,210
|
344,634
|
351,515
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
309,480
|
334,073
|
345,210
|
344,634
|
351,515
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8,319
|
8,319
|
8,319
|
8,319
|
8,319
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
129,764
|
145,684
|
171,342
|
184,421
|
184,421
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
81,398
|
90,070
|
75,549
|
61,894
|
68,775
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20,595
|
25,414
|
29,042
|
30,328
|
29,401
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
425,194
|
446,574
|
454,381
|
437,620
|
460,020
|