単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 50,971 61,530 43,398 26,244 30,970
2. Điều chỉnh cho các khoản 321 12,400 -1,678 4,230 16,658
- Khấu hao TSCĐ 8,184 10,884 8,779 9,319 9,235
- Các khoản dự phòng 2,935 9,300 -4,341 3,341 21,593
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 470 -747 -1,011 -1,719 -1,825
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12,643 -8,439 -7,285 -7,647 -14,341
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,375 1,402 2,179 936 1,997
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 51,292 73,930 41,719 30,474 47,628
- Tăng, giảm các khoản phải thu 4,446 -7,249 6,795 -14,448 -9,461
- Tăng, giảm hàng tồn kho -32,089 -9,398 -41,360 13,483 56,901
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,112 -4,008 -3,875 -87 -14,883
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,531 2,456 6,556 4,546 2,391
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -14,120 -10,210 -746 9,435 -46,332
- Tiền lãi vay phải trả -1,375 -1,402 -2,179 -936 -1,997
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,613 -13,933 -9,207 -7,185 -7,399
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 395 212 504 50
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,496 -1,642 -1,488 -2,671 -978
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,085 28,544 -3,571 33,115 25,921
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,701 -18,934 -26,202 -1,239 -10,958
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 145 93 6,308
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -206,157 197,000 -127,000 -58,000 -185,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 87,157 -197,000 147,000 60,000 145,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,316 8,294 7,285 7,554 8,033
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -119,385 -10,495 1,083 8,408 -36,617
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 5,538 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -8 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 154,995 109,304 103,541 61,774 79,686
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -145,519 -111,533 -96,814 -84,614 -52,863
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30,707 -18,500 -17,880 -17,908 -17,867
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15,702 -20,728 -11,153 -40,749 8,956
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -129,001 -2,679 -13,642 775 -1,739
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 158,743 29,490 27,580 14,344 15,551
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -252 769 406 432 642
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,490 27,580 14,344 15,551 14,454