Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 58,032 69,413 38,230 73,879 120,286
2. Điều chỉnh cho các khoản 49,945 51,328 40,570 42,330 60,768
- Khấu hao TSCĐ 36,170 35,949 35,901 38,150 48,680
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -1 0 -1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -296 4,758 -3,666 -1,697 -1,749
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 14,071 10,621 8,336 5,877 13,837
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 107,977 120,741 78,800 116,209 181,054
- Tăng, giảm các khoản phải thu -61,421 84,293 -13,287 -53,036 53,170
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,941 -3,269 -473 2,417 -1,128
- Tăng giảm chi phí trả trước -13,610 5,771 9,287 2,895 -712
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,162 -10,612 -8,302 -5,709 -13,897
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,261 -3,229 -1,676 -1,831 -9,054
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -121 -90 -7 -1,011 -2,671
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13,459 193,606 64,341 59,934 206,761
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -34,764 -97,217 -96,147 -64,471 -4,442
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 112
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,930 -389 -50,000 -20,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 5,000 65,000 2,531
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -34,360
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 296 235 2,488 2,658 1,706
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -36,398 -97,371 -138,659 -16,701 -34,566
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 37,089 78,497 67,562 20,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 540 -54,812 -38,872 -51,672 -83,666
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -9,985 -28,561 -57,111 -57,025
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 540 -27,708 11,064 -41,221 -120,691
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22,399 68,527 -63,253 2,011 51,505
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29,493 10,094 78,621 15,369 17,381
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 1 0 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,194 78,621 15,369 17,381 68,886