|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,631,605
|
1,844,793
|
1,765,168
|
2,247,004
|
3,584,778
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,631,605
|
1,844,793
|
1,765,168
|
2,247,004
|
3,584,778
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,525,745
|
1,679,058
|
1,611,165
|
2,056,566
|
3,406,981
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
105,859
|
165,735
|
154,003
|
190,438
|
177,797
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,734
|
20,156
|
22,330
|
28,388
|
26,655
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,900
|
36,249
|
39,378
|
36,902
|
46,017
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,243
|
26,549
|
35,523
|
28,105
|
34,353
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,166
|
4,749
|
4,766
|
5,526
|
2,128
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,846
|
52,332
|
50,208
|
68,709
|
69,797
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
67,681
|
92,561
|
81,983
|
107,689
|
86,509
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,644
|
13,749
|
23,830
|
19,359
|
35,285
|
|
13. Chi phí khác
|
14
|
3,673
|
8
|
986
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,630
|
10,076
|
23,821
|
18,373
|
35,278
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
70,311
|
102,637
|
105,804
|
126,062
|
121,787
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,265
|
20,757
|
21,043
|
28,370
|
24,322
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-2,944
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,265
|
20,757
|
21,043
|
25,426
|
24,322
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
56,046
|
81,880
|
84,760
|
100,636
|
97,465
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
56,046
|
81,880
|
84,760
|
100,636
|
97,465
|