単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 565,221 474,029 1,475,448 837,841 797,460
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 565,221 474,029 1,475,448 837,841 797,460
Giá vốn hàng bán 529,142 418,302 1,431,472 825,192 729,118
Lợi nhuận gộp 36,079 55,727 43,976 12,649 68,342
Doanh thu hoạt động tài chính 8,035 6,073 7,951 8,336 4,294
Chi phí tài chính 11,394 9,559 11,836 14,095 10,526
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,237 7,555 7,634 9,869 9,294
Chi phí bán hàng 2,745 193 599 1,112 224
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,430 14,512 16,316 20,595 20,508
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,545 37,535 23,176 -14,817 41,378
Thu nhập khác 9,745 -491 10,696 18,367 6,713
Chi phí khác 3 4
Lợi nhuận khác 9,745 -491 10,696 18,363 6,710
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,290 37,044 33,872 3,546 48,088
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,181 7,415 3,487 693 9,899
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,944 2,944 0
Chi phí thuế TNDN 3,238 7,415 6,431 693 9,899
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,052 29,629 27,441 2,853 38,190
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,052 29,629 27,441 2,853 38,190
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)