単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 474,029 1,475,448 837,841 797,460 713,547
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 474,029 1,475,448 837,841 797,460 713,547
Giá vốn hàng bán 418,302 1,431,472 825,192 729,118 682,682
Lợi nhuận gộp 55,727 43,976 12,649 68,342 30,865
Doanh thu hoạt động tài chính 6,073 7,951 8,336 4,294 4,729
Chi phí tài chính 9,559 11,836 14,095 10,526 10,976
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,555 7,634 9,869 9,294 9,194
Chi phí bán hàng 193 599 1,112 224 344
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,512 16,316 20,595 20,508 16,856
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,535 23,176 -14,817 41,378 7,418
Thu nhập khác -491 10,696 18,367 6,713 25,901
Chi phí khác 3 4 496
Lợi nhuận khác -491 10,696 18,363 6,710 25,405
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,044 33,872 3,546 48,088 32,823
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,415 3,487 693 9,899 6,452
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,944 0
Chi phí thuế TNDN 7,415 6,431 693 9,899 6,452
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,629 27,441 2,853 38,190 26,371
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,629 27,441 2,853 38,190 26,371
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)