|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
565,221
|
474,029
|
1,475,448
|
837,841
|
797,460
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
565,221
|
474,029
|
1,475,448
|
837,841
|
797,460
|
|
Giá vốn hàng bán
|
529,142
|
418,302
|
1,431,472
|
825,192
|
729,118
|
|
Lợi nhuận gộp
|
36,079
|
55,727
|
43,976
|
12,649
|
68,342
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,035
|
6,073
|
7,951
|
8,336
|
4,294
|
|
Chi phí tài chính
|
11,394
|
9,559
|
11,836
|
14,095
|
10,526
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,237
|
7,555
|
7,634
|
9,869
|
9,294
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,745
|
193
|
599
|
1,112
|
224
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,430
|
14,512
|
16,316
|
20,595
|
20,508
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,545
|
37,535
|
23,176
|
-14,817
|
41,378
|
|
Thu nhập khác
|
9,745
|
-491
|
10,696
|
18,367
|
6,713
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
3
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
9,745
|
-491
|
10,696
|
18,363
|
6,710
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,290
|
37,044
|
33,872
|
3,546
|
48,088
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,181
|
7,415
|
3,487
|
693
|
9,899
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,944
|
|
2,944
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,238
|
7,415
|
6,431
|
693
|
9,899
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,052
|
29,629
|
27,441
|
2,853
|
38,190
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,052
|
29,629
|
27,441
|
2,853
|
38,190
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|