|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
837,841
|
797,460
|
713,547
|
1,488,189
|
718,291
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
837,841
|
797,460
|
713,547
|
1,488,189
|
718,291
|
|
Giá vốn hàng bán
|
825,192
|
729,118
|
682,682
|
1,435,145
|
683,117
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,649
|
68,342
|
30,865
|
53,044
|
35,174
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,336
|
4,294
|
4,729
|
2,166
|
2,645
|
|
Chi phí tài chính
|
14,095
|
10,526
|
10,976
|
14,346
|
14,362
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,869
|
9,294
|
9,194
|
10,862
|
12,990
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,112
|
224
|
344
|
224
|
256
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,595
|
20,508
|
16,856
|
19,517
|
12,653
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14,817
|
41,378
|
7,418
|
21,123
|
10,548
|
|
Thu nhập khác
|
18,367
|
6,713
|
25,901
|
-2,603
|
530
|
|
Chi phí khác
|
3
|
4
|
496
|
17
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
18,363
|
6,710
|
25,405
|
-2,620
|
530
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,546
|
48,088
|
32,823
|
18,503
|
11,078
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
693
|
9,899
|
6,452
|
3,919
|
2,705
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
693
|
9,899
|
6,452
|
3,919
|
2,705
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,853
|
38,190
|
26,371
|
14,584
|
8,373
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,853
|
38,190
|
26,371
|
14,584
|
8,373
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|