単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,631,605 1,844,793 1,765,168 2,247,004 3,584,778
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,631,605 1,844,793 1,765,168 2,247,004 3,584,778
Giá vốn hàng bán 1,525,745 1,679,058 1,611,165 2,056,566 3,406,981
Lợi nhuận gộp 105,859 165,735 154,003 190,438 177,797
Doanh thu hoạt động tài chính 13,734 20,156 22,330 28,388 26,655
Chi phí tài chính 9,900 36,249 39,378 36,902 46,017
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,243 26,549 35,523 28,105 34,353
Chi phí bán hàng 5,166 4,749 4,766 5,526 2,128
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,846 52,332 50,208 68,709 69,797
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 67,681 92,561 81,983 107,689 86,509
Thu nhập khác 2,644 13,749 23,830 19,359 35,285
Chi phí khác 14 3,673 8 986 7
Lợi nhuận khác 2,630 10,076 23,821 18,373 35,278
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 70,311 102,637 105,804 126,062 121,787
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,265 20,757 21,043 28,370 24,322
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -2,944 0
Chi phí thuế TNDN 14,265 20,757 21,043 25,426 24,322
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56,046 81,880 84,760 100,636 97,465
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 56,046 81,880 84,760 100,636 97,465
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)