単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 37,044 33,872 3,546 48,088 32,823
2. Điều chỉnh cho các khoản 71,051 62,495 74,346 59,747 55,631
- Khấu hao TSCĐ 40,488 41,660 48,684 48,786 48,864
- Các khoản dự phòng 23,198 15,276 17,740 2,851 -113
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,480 361 329 416 -812
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ -5,105 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,670 2,670 -2,277 -1,593 -1,662
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 7,555 7,634 9,869 9,286 9,194
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 160
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 108,095 96,367 77,892 107,835 88,454
- Tăng, giảm các khoản phải thu -44,207 -943,508 630,324 155,802 44,451
- Tăng, giảm hàng tồn kho 10,153 -14,400 211 -3,557 -3,148
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -11,753 955,573 -698,101 -132,598 -98,042
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,877 4,329 2,996 -866 830
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,119 -6,632 -9,948 -9,448 -9,226
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,497 -7,094 -3,568 -3,441 -10,935
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 135
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,173 -2,270 -3,427 -3,959 -1,104
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 42,622 82,365 -3,621 109,905 11,279
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -326,259 -2,356 -1,488 -372
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -67,000 -25,000 -23,000 -25,000 -35,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 105,000 25,000 90,000 14,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,495 0 3,535 1,532 365
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 41,495 -326,259 68,179 -10,956 -35,006
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 218,400 0 5,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -29,663 -46,138 -29,274 -23,314 -31,490
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30,690 482
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -29,663 172,262 -59,964 -17,832 -31,490
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 54,453 -71,633 4,594 81,116 -55,218
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 129,190 183,436 111,908 116,388 197,093
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -208 105 -114 -411 687
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 183,436 111,908 116,388 197,093 142,562