|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16,290
|
37,044
|
33,872
|
3,546
|
48,088
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,997
|
71,051
|
62,495
|
74,346
|
59,747
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
37,932
|
40,488
|
41,660
|
48,684
|
48,786
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-16,948
|
23,198
|
15,276
|
17,740
|
2,851
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
719
|
2,480
|
361
|
329
|
416
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
-5,105
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15,342
|
-2,670
|
2,670
|
-2,277
|
-1,593
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,636
|
7,555
|
7,634
|
9,869
|
9,286
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25,287
|
108,095
|
96,367
|
77,892
|
107,835
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32,379
|
-44,207
|
-943,508
|
630,324
|
155,802
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
278
|
10,153
|
-14,400
|
211
|
-3,557
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-143,622
|
-11,753
|
955,573
|
-698,101
|
-132,598
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,474
|
-3,877
|
4,329
|
2,996
|
-866
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,425
|
-8,119
|
-6,632
|
-9,948
|
-9,448
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,078
|
-6,497
|
-7,094
|
-3,568
|
-3,441
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
311
|
|
|
0
|
135
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,476
|
-1,173
|
-2,270
|
-3,427
|
-3,959
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-94,872
|
42,622
|
82,365
|
-3,621
|
109,905
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7,524
|
|
-326,259
|
-2,356
|
-1,488
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-14,000
|
-67,000
|
-25,000
|
-23,000
|
-25,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
85,000
|
105,000
|
25,000
|
90,000
|
14,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,912
|
3,495
|
0
|
3,535
|
1,532
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
85,436
|
41,495
|
-326,259
|
68,179
|
-10,956
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
218,400
|
0
|
5,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-29,663
|
-29,663
|
-46,138
|
-29,274
|
-23,314
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-30,690
|
482
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-29,663
|
-29,663
|
172,262
|
-59,964
|
-17,832
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-39,099
|
54,453
|
-71,633
|
4,594
|
81,116
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
168,558
|
129,190
|
183,436
|
111,908
|
116,388
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-33
|
-208
|
105
|
-114
|
-411
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
129,426
|
183,436
|
111,908
|
116,388
|
197,093
|