|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,242,533
|
1,321,118
|
1,287,860
|
1,501,926
|
2,472,937
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,242,533
|
1,321,118
|
1,287,860
|
1,501,926
|
2,472,937
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,146,738
|
1,220,710
|
1,183,832
|
1,402,525
|
2,358,785
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
95,795
|
100,408
|
104,028
|
99,402
|
114,152
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,763
|
1,803
|
3,940
|
3,054
|
7,312
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
65,084
|
70,426
|
76,105
|
62,519
|
63,455
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33,474
|
31,784
|
31,863
|
39,936
|
58,008
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,599
|
3,114
|
2,520
|
1,590
|
584
|
|
13. Chi phí khác
|
1,061
|
343
|
465
|
302
|
970
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
537
|
2,771
|
2,054
|
1,288
|
-386
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,011
|
34,555
|
33,918
|
41,224
|
57,622
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,046
|
7,022
|
6,802
|
8,445
|
11,286
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,046
|
7,022
|
6,802
|
8,445
|
11,286
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,965
|
27,533
|
27,116
|
32,779
|
46,337
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26,965
|
27,533
|
27,116
|
32,779
|
46,337
|