単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 59,057 33,979 34,555 33,918 41,151
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,781 23,622 24,935 25,952 10,791
- Khấu hao TSCĐ 17,946 18,763 18,132 18,726 19,725
- Các khoản dự phòng 12,217 8,160 11,632 13,576 -2,830
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,382 -3,300 -4,573 -6,180 -4,268
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 -256 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 -169 -1,836
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 84,838 57,601 59,490 59,870 51,942
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,287 50,671 -210,434 -103,460 225,683
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,538 33,459 22,123 40,571 -58,170
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 81,924 -27,832 139,713 70,344 -64,208
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,727 8,920 6,982 6,977 6,977
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,235 -11,487 -6,562 -5,551 -7,277
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 1,847 1,865 1,104
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -13,005 -63,200 -15,753 -4,841 -5,707
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 142,424 48,132 -2,594 65,775 150,345
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -38,713 -33,998 -19,874 -20,393 -30,821
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 449 418 1,267 841 486
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -37 -27
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,000 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,933 2,763 1,803 3,940 2,980
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14,331 -30,817 -16,805 -15,649 -27,382
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -33,799 -34,142 -22,511 -11,405 -22,791
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -33,799 -34,142 -22,511 -11,405 -22,791
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 94,294 -16,826 -41,909 38,721 100,172
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 102,194 196,489 179,662 137,444 176,165
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 196,489 179,662 137,753 176,165 276,337