単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 33,979 34,555 33,918 41,151 57,611
2. Điều chỉnh cho các khoản 23,622 24,935 25,952 10,791 5,262
- Khấu hao TSCĐ 18,763 18,132 18,726 19,725 19,371
- Các khoản dự phòng 8,160 11,632 13,576 -2,830 -8,840
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,300 -4,573 -6,180 -4,268 -6,915
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 -256 0 0 11
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 -169 -1,836 1,634
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 57,601 59,490 59,870 51,942 62,873
- Tăng, giảm các khoản phải thu 50,671 -210,434 -103,460 225,683 -261,285
- Tăng, giảm hàng tồn kho 33,459 22,123 40,571 -58,170 -29,003
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -27,832 139,713 70,344 -64,208 351,332
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,920 6,982 6,977 6,977 6,977
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0 0 -11
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,487 -6,562 -5,551 -7,277 -13,180
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1,847 1,865 1,104 321
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -63,200 -15,753 -4,841 -5,707 -91,747
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 48,132 -2,594 65,775 150,345 26,276
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -33,998 -19,874 -20,393 -30,821 -16,166
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 418 1,267 841 486 263
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -37 -27 -22
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,763 1,803 3,940 2,980 7,301
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -30,817 -16,805 -15,649 -27,382 -8,625
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0 7,623
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 0 -7,623
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -34,142 -22,511 -11,405 -22,791 -25,630
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -34,142 -22,511 -11,405 -22,791 -25,630
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -16,826 -41,909 38,721 100,172 -7,979
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 196,489 179,662 137,444 176,165 276,337
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 179,662 137,753 176,165 276,337 268,358