|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
129,861
|
427,601
|
526,592
|
1,388,883
|
212,077
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
129,861
|
427,601
|
526,592
|
1,388,883
|
212,077
|
|
Giá vốn hàng bán
|
125,858
|
391,029
|
496,112
|
1,345,785
|
206,188
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,002
|
36,572
|
30,480
|
43,098
|
5,889
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,204
|
1,857
|
1,145
|
2,105
|
1,889
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,321
|
24,368
|
15,509
|
21,257
|
1,731
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,885
|
14,061
|
16,117
|
23,945
|
6,047
|
|
Thu nhập khác
|
218
|
7
|
60
|
298
|
6
|
|
Chi phí khác
|
23
|
227
|
0
|
720
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
195
|
-219
|
60
|
-422
|
6
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,080
|
13,842
|
16,177
|
23,523
|
6,053
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
816
|
2,768
|
3,233
|
4,468
|
1,279
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
816
|
2,768
|
3,233
|
4,468
|
1,279
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,264
|
11,073
|
12,944
|
19,055
|
4,774
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,264
|
11,073
|
12,944
|
19,055
|
4,774
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|