単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 918,798 129,861 427,601 526,592 1,388,883
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 918,798 129,861 427,601 526,592 1,388,883
Giá vốn hàng bán 865,201 125,858 391,029 496,112 1,345,785
Lợi nhuận gộp 53,596 4,002 36,572 30,480 43,098
Doanh thu hoạt động tài chính 665 2,204 1,857 1,145 2,105
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,410 2,321 24,368 15,509 21,257
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,851 3,885 14,061 16,117 23,945
Thu nhập khác 151 218 7 60 298
Chi phí khác 20 23 227 0 720
Lợi nhuận khác 131 195 -219 60 -422
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,982 4,080 13,842 16,177 23,523
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,797 816 2,768 3,233 4,468
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,797 816 2,768 3,233 4,468
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,185 3,264 11,073 12,944 19,055
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,185 3,264 11,073 12,944 19,055
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)