単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 206,202 918,798 129,861 427,601 526,592
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 206,202 918,798 129,861 427,601 526,592
Giá vốn hàng bán 197,991 865,201 125,858 391,029 496,112
Lợi nhuận gộp 8,211 53,596 4,002 36,572 30,480
Doanh thu hoạt động tài chính 843 665 2,204 1,857 1,145
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,422 31,410 2,321 24,368 15,509
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,633 22,851 3,885 14,061 16,117
Thu nhập khác 357 151 218 7 60
Chi phí khác 81 20 23 227 0
Lợi nhuận khác 276 131 195 -219 60
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,908 22,982 4,080 13,842 16,177
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,182 4,797 816 2,768 3,233
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,182 4,797 816 2,768 3,233
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,726 18,185 3,264 11,073 12,944
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,726 18,185 3,264 11,073 12,944
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)