単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 427,601 526,592 1,388,883 212,077 529,091
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 427,601 526,592 1,388,883 212,077 529,091
Giá vốn hàng bán 391,029 496,112 1,345,785 206,188 488,415
Lợi nhuận gộp 36,572 30,480 43,098 5,889 40,676
Doanh thu hoạt động tài chính 1,857 1,145 2,105 1,889 1,055
Chi phí tài chính 0 50
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 50
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,368 15,509 21,257 1,731 28,617
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,061 16,117 23,945 6,047 13,064
Thu nhập khác 7 60 298 6 1,412
Chi phí khác 227 0 720 0 155
Lợi nhuận khác -219 60 -422 6 1,257
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,842 16,177 23,523 6,053 14,321
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,768 3,233 4,468 1,279 2,864
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,768 3,233 4,468 1,279 2,864
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,073 12,944 19,055 4,774 11,457
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,073 12,944 19,055 4,774 11,457
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)