単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 923,459 916,223 1,178,655 893,607 988,179
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 291,904 242,303 268,358 214,798 158,440
1. Tiền 136,904 62,303 128,358 84,798 103,440
2. Các khoản tương đương tiền 155,000 180,000 140,000 130,000 55,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 775 786 786 786 798
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 342,443 371,508 757,208 363,490 432,719
1. Phải thu khách hàng 192,717 197,152 688,475 224,724 279,709
2. Trả trước cho người bán 192,429 218,526 101,725 168,127 188,355
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,679 20,214 23,333 26,964 20,980
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64,383 -64,383 -56,325 -56,325 -56,325
IV. Tổng hàng tồn kho 242,833 254,163 127,240 251,617 347,642
1. Hàng tồn kho 242,833 254,163 127,240 251,617 347,642
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,503 47,462 25,061 62,916 48,580
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 160 0 9,378 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 341 0 1,308 335
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 45,503 46,961 25,061 52,230 48,245
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 186,275 181,214 264,900 262,824 271,326
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,668 1,456 3,369 4,128 4,175
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,668 1,456 3,369 4,128 4,175
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 178,440 177,035 172,023 173,290 266,911
1. Tài sản cố định hữu hình 178,133 176,757 171,776 173,074 266,726
- Nguyên giá 396,212 399,806 396,220 402,599 494,638
- Giá trị hao mòn lũy kế -218,079 -223,048 -224,444 -229,525 -227,912
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 307 278 247 216 185
- Nguyên giá 1,249 1,249 1,249 1,249 1,249
- Giá trị hao mòn lũy kế -942 -971 -1,002 -1,033 -1,063
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,489 1,744 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,489 1,744 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,109,734 1,097,437 1,443,555 1,156,430 1,259,505
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 786,966 761,737 1,088,799 805,432 897,749
I. Nợ ngắn hạn 782,884 757,654 1,083,082 798,810 855,474
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 127,220 138,369 399,054 157,925 229,972
4. Người mua trả tiền trước 504,082 473,453 278,182 334,815 231,363
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,021 6,487 4,440 1,180 2,772
6. Phải trả người lao động 6,437 16,343 44,603 1,411 12,202
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 134,302 117,217 236,056 116,342 181,032
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 18,096 18,066 18,066
II. Nợ dài hạn 4,083 4,083 5,717 6,622 42,275
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 920 920
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 35,653
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 322,768 335,700 354,755 350,998 361,756
I. Vốn chủ sở hữu 321,847 334,780 353,835 350,998 361,756
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 284,998 284,998 284,998 284,998 284,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 711 711 711 711 711
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 21,128 21,128 21,128 21,128 21,128
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,011 27,944 46,999 44,162 54,920
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 920 920 920 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,863 4,828 7,296 9,727 9,297
2. Nguồn kinh phí 920 920 920 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,109,734 1,097,437 1,443,555 1,156,430 1,259,505