|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
201,820
|
160,098
|
207,534
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
201,820
|
160,098
|
207,534
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
174,513
|
126,929
|
177,790
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,307
|
33,168
|
29,744
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
717
|
1,314
|
784
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,132
|
2,392
|
2,472
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,601
|
2,256
|
2,266
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,680
|
2,432
|
2,497
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,212
|
29,657
|
25,558
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,362
|
0
|
187,817
|
|
13. Chi phí khác
|
2,302
|
15
|
17,646
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,060
|
-15
|
170,171
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,272
|
29,642
|
195,729
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,301
|
5,928
|
39,101
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,301
|
5,928
|
39,101
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,972
|
23,714
|
156,628
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,972
|
23,714
|
156,628
|