単位: 1.000.000đ
  Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 201,820 160,098 207,534
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 201,820 160,098 207,534
4. Giá vốn hàng bán 174,513 126,929 177,790
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,307 33,168 29,744
6. Doanh thu hoạt động tài chính 717 1,314 784
7. Chi phí tài chính 3,132 2,392 2,472
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,601 2,256 2,266
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,680 2,432 2,497
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,212 29,657 25,558
12. Thu nhập khác 5,362 0 187,817
13. Chi phí khác 2,302 15 17,646
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,060 -15 170,171
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22,272 29,642 195,729
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,301 5,928 39,101
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,301 5,928 39,101
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,972 23,714 156,628
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,972 23,714 156,628