Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60.410 64.031 26.565 26.724 72.600
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 94 1.955 620 52 3.172
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 60.316 62.076 25.945 26.671 69.428
4. Giá vốn hàng bán 41.041 46.692 22.617 21.649 47.287
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.275 15.384 3.328 5.022 22.142
6. Doanh thu hoạt động tài chính 491 310 2.224 67 649
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 8.468 8.176 4.119 3.107 10.927
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.840 3.009 2.877 2.884 3.237
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.458 4.509 -1.443 -902 8.627
12. Thu nhập khác 15 14 105 0
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15 14 105 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.473 4.523 -1.339 -902 8.627
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.111 905 -220 1.545
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.111 905 -220 0 1.545
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.362 3.619 -1.119 -902 7.082
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.362 3.619 -1.119 -902 7.082