|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31,660
|
14,536
|
60,410
|
64,031
|
26,565
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
758
|
27
|
94
|
1,955
|
620
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
30,902
|
14,509
|
60,316
|
62,076
|
25,945
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,907
|
12,088
|
41,041
|
46,692
|
22,617
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,994
|
2,421
|
19,275
|
15,384
|
3,328
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,919
|
137
|
491
|
310
|
2,224
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,631
|
1,881
|
8,468
|
8,176
|
4,119
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,063
|
1,595
|
4,840
|
3,009
|
2,877
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,782
|
-918
|
6,458
|
4,509
|
-1,443
|
|
12. Thu nhập khác
|
27
|
0
|
15
|
14
|
105
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
27
|
0
|
15
|
14
|
105
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2,755
|
-918
|
6,473
|
4,523
|
-1,339
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-503
|
0
|
1,111
|
905
|
-220
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-503
|
0
|
1,111
|
905
|
-220
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2,252
|
-918
|
5,362
|
3,619
|
-1,119
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,252
|
-918
|
5,362
|
3,619
|
-1,119
|