|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
60.410
|
64.031
|
26.565
|
26.724
|
72.600
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
94
|
1.955
|
620
|
52
|
3.172
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
60.316
|
62.076
|
25.945
|
26.671
|
69.428
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.041
|
46.692
|
22.617
|
21.649
|
47.287
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19.275
|
15.384
|
3.328
|
5.022
|
22.142
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
491
|
310
|
2.224
|
67
|
649
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.468
|
8.176
|
4.119
|
3.107
|
10.927
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.840
|
3.009
|
2.877
|
2.884
|
3.237
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.458
|
4.509
|
-1.443
|
-902
|
8.627
|
|
12. Thu nhập khác
|
15
|
14
|
105
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15
|
14
|
105
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.473
|
4.523
|
-1.339
|
-902
|
8.627
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.111
|
905
|
-220
|
|
1.545
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.111
|
905
|
-220
|
0
|
1.545
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.362
|
3.619
|
-1.119
|
-902
|
7.082
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.362
|
3.619
|
-1.119
|
-902
|
7.082
|