Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,660 14,536 60,410 64,031 26,565
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 758 27 94 1,955 620
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 30,902 14,509 60,316 62,076 25,945
4. Giá vốn hàng bán 27,907 12,088 41,041 46,692 22,617
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,994 2,421 19,275 15,384 3,328
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,919 137 491 310 2,224
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,631 1,881 8,468 8,176 4,119
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,063 1,595 4,840 3,009 2,877
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,782 -918 6,458 4,509 -1,443
12. Thu nhập khác 27 0 15 14 105
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 27 0 15 14 105
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2,755 -918 6,473 4,523 -1,339
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -503 0 1,111 905 -220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -503 0 1,111 905 -220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2,252 -918 5,362 3,619 -1,119
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2,252 -918 5,362 3,619 -1,119