|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,473
|
4,523
|
-1,339
|
-902
|
8,627
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
571
|
725
|
-1,079
|
1,165
|
674
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,062
|
1,049
|
1,131
|
1,231
|
1,322
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-491
|
-324
|
-2,210
|
-67
|
-649
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,044
|
5,248
|
-2,418
|
263
|
9,301
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
736
|
595
|
1,279
|
-1,447
|
1,752
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,312
|
3,353
|
122
|
2,586
|
-5,217
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
21,974
|
210
|
-22,069
|
7,202
|
15,801
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-849
|
-1,235
|
-2,820
|
-585
|
-2,740
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
|
-1,796
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
1,705
|
-1,705
|
1
|
-1
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-98
|
-2,552
|
-210
|
-129
|
-809
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,494
|
7,323
|
-27,822
|
6,094
|
18,086
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-602
|
-1,978
|
-3,296
|
-850
|
-3,518
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
14
|
-14
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-49,000
|
-16,000
|
|
|
-60,127
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
25,000
|
11,000
|
27,000
|
11,000
|
32,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,468
|
-666
|
1,645
|
67
|
649
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-23,134
|
-7,631
|
25,335
|
10,217
|
-30,997
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-4,710
|
-84
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-4,710
|
-84
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,360
|
-5,018
|
-2,571
|
16,310
|
-12,910
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,608
|
8,968
|
3,950
|
1,379
|
17,689
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,968
|
3,950
|
1,379
|
17,689
|
4,779
|