TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,596,941
|
1,938,824
|
1,558,343
|
1,664,043
|
1,752,821
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
245,416
|
631,798
|
368,050
|
774,793
|
921,890
|
1. Tiền
|
122,266
|
620,798
|
259,050
|
442,293
|
514,890
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
123,150
|
11,000
|
109,000
|
332,500
|
407,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
72,500
|
63,500
|
33,500
|
30,500
|
70,500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
72,500
|
63,500
|
33,500
|
30,500
|
70,500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,005,229
|
986,640
|
882,120
|
604,456
|
504,420
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
228,020
|
185,065
|
318,349
|
312,010
|
332,294
|
2. Trả trước cho người bán
|
439,869
|
443,517
|
275,048
|
17,466
|
14,323
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
50,000
|
50,000
|
48,432
|
48,000
|
38,000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
289,531
|
310,198
|
242,608
|
229,099
|
160,083
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,192
|
-2,139
|
-2,317
|
-2,118
|
-40,280
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
93,300
|
80,113
|
73,770
|
75,096
|
87,782
|
1. Hàng tồn kho
|
93,300
|
80,113
|
73,770
|
75,096
|
87,782
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
180,495
|
176,773
|
200,902
|
179,198
|
168,230
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19,607
|
17,098
|
18,916
|
27,617
|
26,521
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
125,144
|
118,479
|
165,426
|
150,004
|
141,589
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
35,744
|
41,196
|
16,560
|
1,576
|
120
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,772,172
|
3,840,710
|
4,367,035
|
4,979,917
|
5,536,686
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
113,018
|
112,905
|
112,905
|
112,905
|
112,905
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
113,018
|
112,905
|
112,905
|
112,905
|
112,905
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,117,716
|
3,096,443
|
3,569,635
|
4,204,642
|
4,774,994
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,868,563
|
2,787,803
|
3,358,442
|
3,971,283
|
4,566,481
|
- Nguyên giá
|
4,197,229
|
4,183,601
|
4,856,623
|
5,567,262
|
6,273,980
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,328,665
|
-1,395,798
|
-1,498,181
|
-1,595,980
|
-1,707,499
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
245,994
|
224,035
|
206,730
|
229,197
|
204,654
|
- Nguyên giá
|
439,180
|
439,180
|
443,913
|
490,768
|
490,768
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-193,186
|
-215,145
|
-237,183
|
-261,571
|
-286,114
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,158
|
84,605
|
4,463
|
4,161
|
3,859
|
- Nguyên giá
|
14,438
|
96,093
|
16,213
|
16,213
|
16,213
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,280
|
-11,488
|
-11,750
|
-12,052
|
-12,354
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30,167
|
55,823
|
22,272
|
18,800
|
20,810
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
30,167
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
55,823
|
22,272
|
18,800
|
20,810
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
168,822
|
158,653
|
161,677
|
167,491
|
173,753
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
148,371
|
138,202
|
141,226
|
147,040
|
153,302
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
20,451
|
20,451
|
20,451
|
20,451
|
20,451
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
342,448
|
338,707
|
424,313
|
401,817
|
381,930
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
342,448
|
338,707
|
424,313
|
401,817
|
381,930
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
78,180
|
76,232
|
74,263
|
72,293
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,369,112
|
5,779,534
|
5,925,377
|
6,643,960
|
7,289,507
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,182,998
|
2,516,014
|
2,570,105
|
3,020,129
|
3,317,814
|
I. Nợ ngắn hạn
|
889,269
|
849,598
|
1,025,542
|
1,024,025
|
1,210,079
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
351,407
|
352,677
|
432,863
|
429,950
|
532,321
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
155,472
|
184,712
|
211,780
|
196,155
|
205,593
|
4. Người mua trả tiền trước
|
976
|
638
|
1,785
|
2,243
|
7,277
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
91,684
|
16,699
|
30,036
|
41,114
|
108,181
|
6. Phải trả người lao động
|
31,759
|
17,991
|
33,702
|
43,518
|
42,939
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18,766
|
43,765
|
57,527
|
87,620
|
58,858
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,307
|
4,985
|
20,491
|
15,450
|
20,575
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
108,286
|
117,721
|
96,168
|
80,670
|
109,316
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,648
|
2,648
|
2,648
|
2,648
|
9,904
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
123,963
|
107,762
|
138,542
|
124,658
|
115,115
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,293,730
|
1,666,416
|
1,544,563
|
1,996,104
|
2,107,735
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
712
|
1,348
|
2,001
|
2,651
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
257,625
|
257,625
|
257,625
|
309,798
|
309,798
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,035,392
|
917,480
|
1,284,937
|
1,683,655
|
1,797,937
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
489,962
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,186,114
|
3,263,521
|
3,355,273
|
3,623,831
|
3,971,693
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,186,114
|
3,263,521
|
3,355,273
|
3,623,831
|
3,971,693
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,055,169
|
1,055,169
|
1,055,169
|
1,213,431
|
1,213,431
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
191,641
|
191,641
|
191,641
|
191,641
|
191,641
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
663,574
|
663,574
|
811,455
|
818,632
|
818,632
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
752,863
|
812,105
|
740,421
|
773,035
|
1,053,224
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
367,963
|
752,863
|
569,360
|
402,724
|
402,724
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
384,901
|
59,242
|
171,061
|
370,311
|
650,499
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
522,868
|
541,032
|
556,588
|
627,092
|
694,766
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,369,112
|
5,779,534
|
5,925,377
|
6,643,960
|
7,289,507
|