Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 497,919 625,411 299,796 414,679 563,929
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 249 23 1 1 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 497,670 625,388 299,796 414,679 563,928
4. Giá vốn hàng bán 403,676 458,107 258,509 348,393 478,750
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 93,994 167,281 41,287 66,286 85,178
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13,718 127,342 23,050 9,056 4,151
7. Chi phí tài chính 3,273 49,388 -12,316 -3,453 127,928
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,860 5,661 1,198 2,107 3,119
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 755 0 9,330 2,813 0
9. Chi phí bán hàng 24,975 29,680 12,357 14,011 15,355
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,078 197,345 50,162 68,011 78,213
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 52,141 18,210 23,463 -412 -132,167
12. Thu nhập khác 75 1,364 0 21,578 1,065
13. Chi phí khác 93 1,959 1,531 2,230 1,119
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -19 -596 -1,531 19,348 -54
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 52,122 17,615 21,932 18,936 -132,222
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,149 10,840 3,325 5,523 6,877
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 701
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,149 10,840 3,325 5,523 7,578
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 41,973 6,775 18,607 13,413 -139,799
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,625 1,425 604 1,714 -1,688
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40,348 5,350 18,003 11,700 -138,111