Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.430 3.445 1.624 499 -9.821
2. Điều chỉnh cho các khoản -462 1.675 -1.321 1.707 2.463
- Khấu hao TSCĐ 2.040 2.164 3.260 4.625 2.960
- Các khoản dự phòng -1.598 -2.325 -4.776 76 -169
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.462 -1.864 -1.020 -4.612 -2.215
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.557 3.701 1.214 1.618 1.887
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2.968 5.120 303 2.206 -7.358
- Tăng, giảm các khoản phải thu 32.111 -7.558 9.945 -152 35.195
- Tăng, giảm hàng tồn kho 143 250 -2.974 -2.113 -13.286
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -16.970 -2.033 18.894 6.032 -38.619
- Tăng giảm chi phí trả trước -166 -35 265 -414 309
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 303 4.048 2 119
- Tiền lãi vay phải trả -1.557 -3.294 -1.564 -1.684 -1.887
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -782 -528 -538 -1.129 -153
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 63 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -958 -1.139 -628 -501 -341
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14.852 -8.913 27.750 2.247 -26.021
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.094 -2 -20.428 -5.773 -60
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10 457 7.921
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.900 -14.000 -35.000 -13.200 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.000 4.500 31.000 17.000 17.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 3.128
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.452 1.704 960 4.732 2.450
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.532 -7.340 -23.468 2.759 30.439
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 47.241 97.632 39.424 27.125 18.475
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -47.884 -93.837 -41.006 -30.617 -25.276
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4.719 -2.384 -1.166 -1.168 -389
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5.363 1.411 -2.748 -4.659 -7.190
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7.957 -14.842 1.534 346 -2.772
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10.919 18.877 4.034 5.568 5.914
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18.877 4.034 5.568 5.914 3.142