Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.551.485 6.775.200 3.981.922 5.513.287 4.650.582
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.551.485 6.775.200 3.981.922 5.513.287 4.650.582
4. Giá vốn hàng bán 5.194.759 6.302.169 3.704.968 5.001.364 4.296.152
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 356.726 473.031 276.953 511.923 354.430
6. Doanh thu hoạt động tài chính 508 23.911 577 702 1.353
7. Chi phí tài chính 17.577 29.304 37.315 22.803 37.473
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17.567 29.177 37.241 22.803 26.427
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 118.700 143.682 145.056 208.094 225.247
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47.765 64.272 76.186 103.738 137.156
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 173.193 259.684 18.973 177.991 -44.094
12. Thu nhập khác 29.142 40.449 29.956 80.731 102.463
13. Chi phí khác 381 35 798 366 2.335
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 28.761 40.415 29.158 80.366 100.129
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 201.953 300.099 48.131 258.357 56.034
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 47.789 63.775 13.266 54.933 16.867
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 454 -3.409 -2.192 -146 84
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 48.244 60.366 11.074 54.787 16.951
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 153.710 239.733 37.056 203.570 39.084
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -224 352 2.467 78.596 33.464
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 153.934 239.380 34.589 124.973 5.619