|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,551,485
|
6,775,200
|
3,981,922
|
5,513,287
|
4,650,582
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
5,551,485
|
6,775,200
|
3,981,922
|
5,513,287
|
4,650,582
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,194,759
|
6,302,169
|
3,704,968
|
5,001,364
|
4,296,152
|
|
Lợi nhuận gộp
|
356,726
|
473,031
|
276,953
|
511,923
|
354,430
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
508
|
23,911
|
577
|
702
|
1,353
|
|
Chi phí tài chính
|
17,577
|
29,304
|
37,315
|
22,803
|
37,473
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,567
|
29,177
|
37,241
|
22,803
|
26,427
|
|
Chi phí bán hàng
|
118,700
|
143,682
|
145,056
|
208,094
|
225,247
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47,765
|
64,272
|
76,186
|
103,738
|
137,156
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
173,193
|
259,684
|
18,973
|
177,991
|
-44,094
|
|
Thu nhập khác
|
29,142
|
40,449
|
29,956
|
80,731
|
102,463
|
|
Chi phí khác
|
381
|
35
|
798
|
366
|
2,335
|
|
Lợi nhuận khác
|
28,761
|
40,415
|
29,158
|
80,366
|
100,129
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
201,953
|
300,099
|
48,131
|
258,357
|
56,034
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47,789
|
63,775
|
13,266
|
54,933
|
16,867
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
454
|
-3,409
|
-2,192
|
-146
|
84
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
48,244
|
60,366
|
11,074
|
54,787
|
16,951
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
153,710
|
239,733
|
37,056
|
203,570
|
39,084
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-224
|
352
|
2,467
|
78,596
|
33,464
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
153,934
|
239,380
|
34,589
|
124,973
|
5,619
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|