単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,817,416 958,609 1,029,050 1,149,508 1,513,414
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,817,416 958,609 1,029,050 1,149,508 1,513,414
Giá vốn hàng bán 1,671,323 864,988 937,865 1,089,812 1,403,488
Lợi nhuận gộp 146,093 93,622 91,186 59,696 109,926
Doanh thu hoạt động tài chính 224 577 510 133 133
Chi phí tài chính 7,755 6,028 11,246 9,153 11,046
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,755 6,028 11,246 9,153
Chi phí bán hàng 66,359 52,008 53,992 58,784 60,463
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,415 32,428 33,650 36,420 34,658
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,789 3,735 -7,193 -44,528 3,892
Thu nhập khác 36,015 19,133 24,782 20,357 38,191
Chi phí khác 27 143 48 41 2,102
Lợi nhuận khác 35,987 18,989 24,734 20,316 36,089
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 75,776 22,724 17,541 -24,212 39,982
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,308 6,182 5,721 1,328 3,636
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,935 35 1,539 236 -1,726
Chi phí thuế TNDN 16,244 6,217 7,259 1,564 1,910
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 59,532 16,507 10,281 -25,776 38,072
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 25,854 11,364 14,719 2,350 5,031
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,678 5,142 -4,438 -28,126 33,041
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)