|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,149,508
|
1,513,414
|
1,097,492
|
1,558,795
|
1,391,764
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,149,508
|
1,513,414
|
1,097,492
|
1,558,795
|
1,391,764
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,089,812
|
1,403,488
|
1,024,100
|
1,468,520
|
1,265,383
|
|
Lợi nhuận gộp
|
59,696
|
109,926
|
73,392
|
90,275
|
126,381
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
133
|
133
|
120
|
495
|
683
|
|
Chi phí tài chính
|
9,153
|
11,046
|
13,090
|
20,724
|
27,963
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,153
|
|
13,090
|
20,724
|
27,963
|
|
Chi phí bán hàng
|
58,784
|
60,463
|
57,486
|
72,409
|
72,494
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,420
|
34,658
|
35,195
|
47,417
|
46,358
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-44,528
|
3,892
|
-32,259
|
-49,780
|
-19,751
|
|
Thu nhập khác
|
20,357
|
38,191
|
52,448
|
80,995
|
27,471
|
|
Chi phí khác
|
41
|
2,102
|
48
|
1,543
|
483
|
|
Lợi nhuận khác
|
20,316
|
36,089
|
52,400
|
79,451
|
26,988
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-24,212
|
39,982
|
20,141
|
29,671
|
7,237
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,328
|
3,636
|
4,875
|
6,585
|
3,826
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
236
|
-1,726
|
|
1,148
|
-139
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,564
|
1,910
|
4,875
|
7,733
|
3,687
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-25,776
|
38,072
|
15,266
|
21,938
|
3,550
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,350
|
5,031
|
10,418
|
7,811
|
336
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-28,126
|
33,041
|
4,848
|
14,127
|
3,214
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|