|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,315,736
|
1,576,825
|
1,379,979
|
1,402,021
|
1,981,826
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
261,839
|
128,244
|
96,989
|
117,680
|
93,435
|
|
1. Tiền
|
151,839
|
123,244
|
90,989
|
111,658
|
91,435
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
110,000
|
5,000
|
6,000
|
6,022
|
2,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,000
|
5,000
|
5,000
|
8,500
|
11,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
340,291
|
389,957
|
303,139
|
411,119
|
353,532
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
123,598
|
156,134
|
136,478
|
219,105
|
193,399
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
77,822
|
78,271
|
71,139
|
72,045
|
8,665
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
139,881
|
156,562
|
96,532
|
120,979
|
152,478
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,010
|
-1,010
|
-1,010
|
-1,010
|
-1,010
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
660,821
|
976,022
|
912,471
|
812,201
|
1,457,135
|
|
1. Hàng tồn kho
|
666,273
|
981,475
|
917,923
|
817,653
|
1,462,588
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,452
|
-5,452
|
-5,452
|
-5,452
|
-5,452
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
49,786
|
77,602
|
62,380
|
52,522
|
66,724
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12,462
|
11,523
|
12,194
|
10,963
|
12,165
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
37,204
|
65,589
|
49,533
|
40,997
|
53,351
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
120
|
490
|
654
|
562
|
1,208
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,091,402
|
1,076,595
|
1,046,849
|
957,992
|
495,276
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,235
|
6,240
|
6,417
|
6,491
|
6,557
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,235
|
6,240
|
6,417
|
6,491
|
6,557
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
463,603
|
446,373
|
421,799
|
339,569
|
365,570
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
452,865
|
435,662
|
411,112
|
328,922
|
328,480
|
|
- Nguyên giá
|
641,586
|
633,236
|
609,934
|
532,857
|
537,909
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-188,722
|
-197,574
|
-198,821
|
-203,935
|
-209,429
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,738
|
10,711
|
10,686
|
10,647
|
37,090
|
|
- Nguyên giá
|
18,644
|
18,644
|
18,644
|
18,644
|
45,104
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,906
|
-7,933
|
-7,958
|
-7,997
|
-8,014
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
541,871
|
542,234
|
542,234
|
542,234
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
541,871
|
542,234
|
542,234
|
542,234
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
28,671
|
34,099
|
31,516
|
27,579
|
92,663
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,873
|
30,456
|
28,109
|
24,172
|
20,835
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,798
|
3,643
|
3,406
|
3,406
|
3,600
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
68,228
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
49,163
|
46,398
|
43,634
|
40,869
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,407,138
|
2,653,420
|
2,426,828
|
2,360,013
|
2,477,102
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
916,399
|
1,161,656
|
1,040,168
|
1,001,629
|
1,109,018
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
915,857
|
1,161,114
|
1,038,325
|
999,549
|
1,108,471
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
669,664
|
938,656
|
844,774
|
718,502
|
950,650
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
99,301
|
115,861
|
106,250
|
163,881
|
61,219
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
63,305
|
43,248
|
42,500
|
62,395
|
38,700
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
43,741
|
14,794
|
14,729
|
16,981
|
21,884
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,997
|
18,010
|
20,072
|
24,345
|
27,070
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,466
|
6,084
|
3,007
|
4,919
|
2,900
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,964
|
24,042
|
6,519
|
5,551
|
5,574
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
542
|
542
|
1,843
|
2,080
|
547
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
342
|
342
|
1,643
|
1,880
|
347
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,490,740
|
1,491,764
|
1,386,660
|
1,358,384
|
1,368,084
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,490,740
|
1,491,764
|
1,386,660
|
1,358,384
|
1,368,084
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,074,397
|
1,074,397
|
1,074,397
|
1,074,397
|
1,074,397
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
129,000
|
134,142
|
22,148
|
-8,478
|
25,213
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
419
|
419
|
474
|
2,974
|
474
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
287,343
|
283,225
|
290,115
|
292,465
|
268,474
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,407,138
|
2,653,420
|
2,426,828
|
2,360,013
|
2,477,102
|