単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 22,724 17,541 -24,212 39,982 20,141
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,200 25,735 24,601 22,914 30,582
- Khấu hao TSCĐ 17,145 17,369 16,886 17,368 18,702
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,974 -2,880 -1,438 -5,500 -1,210
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,028 11,246 9,153 11,046 13,090
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 41,924 43,275 389 62,896 50,723
- Tăng, giảm các khoản phải thu -78,402 102,533 -66,289 -18,306 -168,645
- Tăng, giảm hàng tồn kho -315,201 63,551 100,270 -57,974 24,327
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -14,524 -14,583 84,268 -177,226 208,569
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,186 1,582 5,168 9,507 -7,137
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,028 -11,246 -20,199 -13,090
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -41,383 -3,327 -9,153 8,551 -17,448
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -600 600
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -2,500 -48
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -412,429 181,785 114,054 -194,651 77,252
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -73,150 -44,931 -16,395 -120,321 -24,338
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 84,479 55,453 52,672 60,946 58,836
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,000 -3,500 -2,500 -800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 577 510 133 133 120
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 11,907 9,032 32,909 -61,742 33,819
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 770,358 733,696 850,518 1,606,135 751,388
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -503,365 -825,578 -976,790 -1,373,987 -825,357
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -41 -130,191 -5,202
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 266,952 -222,073 -126,272 232,148 -79,170
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -133,570 -31,255 20,691 -24,245 31,900
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 261,814 128,244 96,989 117,680 93,435
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 128,244 96,989 117,680 93,435 125,335