|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
75,776
|
22,724
|
17,541
|
-24,212
|
39,982
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20,625
|
19,200
|
25,735
|
24,601
|
22,914
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15,794
|
17,145
|
17,369
|
16,886
|
17,368
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,924
|
-3,974
|
-2,880
|
-1,438
|
-5,500
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,755
|
6,028
|
11,246
|
9,153
|
11,046
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
96,401
|
41,924
|
43,275
|
389
|
62,896
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
167,466
|
-78,402
|
102,533
|
-66,289
|
-18,306
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
139,911
|
-315,201
|
63,551
|
100,270
|
-57,974
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
78,129
|
-14,524
|
-14,583
|
84,268
|
-177,226
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-11,308
|
1,186
|
1,582
|
5,168
|
9,507
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7,755
|
-6,028
|
-11,246
|
|
-20,199
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,910
|
-41,383
|
-3,327
|
-9,153
|
8,551
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
-600
|
600
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
-2,500
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
453,933
|
-412,429
|
181,785
|
114,054
|
-194,651
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-189,597
|
-73,150
|
-44,931
|
-16,395
|
-120,321
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
54,329
|
84,479
|
55,453
|
52,672
|
60,946
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,000
|
|
-2,000
|
-3,500
|
-2,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
224
|
577
|
510
|
133
|
133
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-138,044
|
11,907
|
9,032
|
32,909
|
-61,742
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,203,994
|
770,358
|
733,696
|
850,518
|
1,606,135
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,476,370
|
-503,365
|
-825,578
|
-976,790
|
-1,373,987
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-41
|
-130,191
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-272,376
|
266,952
|
-222,073
|
-126,272
|
232,148
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
43,513
|
-133,570
|
-31,255
|
20,691
|
-24,245
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
218,326
|
261,814
|
128,244
|
96,989
|
117,680
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
261,839
|
128,244
|
96,989
|
117,680
|
93,435
|