単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -24,212 39,982 20,141 29,671 7,237
2. Điều chỉnh cho các khoản 24,601 22,914 30,582 44,603 51,706
- Khấu hao TSCĐ 16,886 17,368 18,702 25,691 26,547
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,438 -5,500 -1,210 -1,812 -2,804
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 9,153 11,046 13,090 20,724 27,963
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 389 62,896 50,723 74,274 58,943
- Tăng, giảm các khoản phải thu -66,289 -18,306 -168,645 -3,970 -21,022
- Tăng, giảm hàng tồn kho 100,270 -57,974 24,327 -300,422 -334,311
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 84,268 -177,226 208,569 -70,459 113,499
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,168 9,507 -7,137 -1,217 -927
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -20,199 -13,090 -20,724 -27,963
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,153 8,551 -17,448 -975 -2,199
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -600 600 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,500 -48 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 114,054 -194,651 77,252 -323,494 -213,981
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,395 -120,321 -24,338 -81,857 -79,573
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 52,672 60,946 58,836 25,405 39,550
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,500 -2,500 -800 -38,200 -11,644
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 35,000 5,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 133 133 120 495 683
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 32,909 -61,742 33,819 -59,157 -45,483
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 850,518 1,606,135 751,388 1,929,311 1,420,609
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -976,790 -1,373,987 -825,357 -1,403,959 -1,182,683
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,202 -46,382 -29
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -126,272 232,148 -79,170 478,970 237,896
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,691 -24,245 31,900 96,319 -21,568
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 96,989 117,680 93,435 125,335 221,655
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 117,680 93,435 125,335 221,655 200,086